check-outs

[Mỹ]/ˈtʃek.aʊt/
[Anh]/ˈtʃek.aʊt/

Dịch

n. quá trình thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ; khoảng thời gian mà khách phải rời khỏi khách sạn

Cụm từ & Cách kết hợp

check-out time

thời gian trả phòng

check-out now

trả phòng ngay

check-out desk

quầy trả phòng

check-out process

quy trình trả phòng

check-out quickly

trả phòng nhanh chóng

check-out bag

túi trả phòng

check-out counter

bàn trả phòng

check-out online

trả phòng trực tuyến

check-out soon

sớm trả phòng

Câu ví dụ

we need to check-out of the hotel by noon.

Chúng tôi cần trả phòng khách sạn trước giờ trưa.

did you remember to check-out your library books?

Bạn có nhớ trả sách thư viện không?

the cashier will check-out your groceries at the register.

Người thu ngân sẽ thanh toán cho thực phẩm của bạn tại quầy thu ngân.

please check-out with your credit card.

Vui lòng thanh toán bằng thẻ tín dụng của bạn.

i'm going to check-out at the airport security line.

Tôi sẽ làm thủ tục xuất cảnh tại khu vực an ninh của sân bay.

the system will automatically check-out the equipment after the project.

Hệ thống sẽ tự động thanh toán cho thiết bị sau dự án.

make sure you check-out all the rental equipment.

Hãy chắc chắn rằng bạn đã trả tất cả thiết bị cho thuê.

can you check-out this book for me at the library?

Bạn có thể trả cuốn sách này cho tôi tại thư viện không?

we had a smooth check-out process at the resort.

Chúng tôi đã có một quy trình trả phòng suôn sẻ tại khu nghỉ dưỡng.

remember to check-out your rental car before leaving.

Nhớ trả xe cho thuê trước khi đi.

the airline staff will check-out your baggage at the counter.

Nhân viên hàng không sẽ làm thủ tục trả hành lý của bạn tại quầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay