self checkouts
tự thanh toán
express checkouts
tự thanh toán nhanh
online checkouts
thanh toán trực tuyến
mobile checkouts
thanh toán trên thiết bị di động
grocery checkouts
thanh toán tạp hóa
checkout lines
hàng chờ thanh toán
checkout counters
quầy thanh toán
checkout process
quy trình thanh toán
checkout systems
hệ thống thanh toán
checkout kiosks
kiosk thanh toán
there were long lines at the checkouts.
Có những hàng dài người xếp hàng tại các quầy thanh toán.
checkouts are usually busy on weekends.
Các quầy thanh toán thường rất đông đúc vào cuối tuần.
he prefers self-service checkouts for quick purchases.
Anh ấy thích sử dụng các quầy thanh toán tự phục vụ để mua hàng nhanh chóng.
the store has multiple checkouts to reduce waiting time.
Cửa hàng có nhiều quầy thanh toán để giảm thời gian chờ đợi.
checkouts often offer discounts on selected items.
Các quầy thanh toán thường xuyên cung cấp giảm giá cho một số mặt hàng được chọn.
she forgot her wallet at the checkouts.
Cô ấy quên ví ở các quầy thanh toán.
checkouts can accept both cash and credit cards.
Các quầy thanh toán có thể chấp nhận cả tiền mặt và thẻ tín dụng.
he always checks the prices at the checkouts.
Anh ấy luôn kiểm tra giá cả tại các quầy thanh toán.
checkouts are equipped with scanners for efficiency.
Các quầy thanh toán được trang bị máy quét để tăng hiệu quả.
some checkouts have express lanes for faster service.
Một số quầy thanh toán có làn đường nhanh cho dịch vụ nhanh hơn.
self checkouts
tự thanh toán
express checkouts
tự thanh toán nhanh
online checkouts
thanh toán trực tuyến
mobile checkouts
thanh toán trên thiết bị di động
grocery checkouts
thanh toán tạp hóa
checkout lines
hàng chờ thanh toán
checkout counters
quầy thanh toán
checkout process
quy trình thanh toán
checkout systems
hệ thống thanh toán
checkout kiosks
kiosk thanh toán
there were long lines at the checkouts.
Có những hàng dài người xếp hàng tại các quầy thanh toán.
checkouts are usually busy on weekends.
Các quầy thanh toán thường rất đông đúc vào cuối tuần.
he prefers self-service checkouts for quick purchases.
Anh ấy thích sử dụng các quầy thanh toán tự phục vụ để mua hàng nhanh chóng.
the store has multiple checkouts to reduce waiting time.
Cửa hàng có nhiều quầy thanh toán để giảm thời gian chờ đợi.
checkouts often offer discounts on selected items.
Các quầy thanh toán thường xuyên cung cấp giảm giá cho một số mặt hàng được chọn.
she forgot her wallet at the checkouts.
Cô ấy quên ví ở các quầy thanh toán.
checkouts can accept both cash and credit cards.
Các quầy thanh toán có thể chấp nhận cả tiền mặt và thẻ tín dụng.
he always checks the prices at the checkouts.
Anh ấy luôn kiểm tra giá cả tại các quầy thanh toán.
checkouts are equipped with scanners for efficiency.
Các quầy thanh toán được trang bị máy quét để tăng hiệu quả.
some checkouts have express lanes for faster service.
Một số quầy thanh toán có làn đường nhanh cho dịch vụ nhanh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay