| ngôi thứ ba số ít | checkrows |
| hiện tại phân từ | checkrowing |
| thì quá khứ | checkrowed |
| quá khứ phân từ | checkrowed |
checkrow status
trạng thái kiểm tra hàng
checkrow value
giá trị kiểm tra hàng
checkrow data
dữ liệu kiểm tra hàng
checkrow entry
bản ghi kiểm tra hàng
checkrow result
kết quả kiểm tra hàng
checkrow update
cập nhật kiểm tra hàng
checkrow error
lỗi kiểm tra hàng
checkrow log
nhật ký kiểm tra hàng
checkrow reference
tham chiếu kiểm tra hàng
checkrow configuration
cấu hình kiểm tra hàng
we need to checkrow the data before finalizing the report.
Chúng tôi cần kiểm tra dữ liệu trước khi hoàn tất báo cáo.
make sure to checkrow each entry for accuracy.
Hãy chắc chắn kiểm tra từng mục nhập để đảm bảo tính chính xác.
the software allows us to checkrow multiple records at once.
Phần mềm cho phép chúng tôi kiểm tra nhiều bản ghi cùng một lúc.
can you checkrow the list and confirm the details?
Bạn có thể kiểm tra danh sách và xác nhận các chi tiết?
it's important to checkrow the results for any discrepancies.
Điều quan trọng là phải kiểm tra kết quả xem có bất kỳ sự khác biệt nào không.
before submission, please checkrow all the entries thoroughly.
Trước khi nộp, vui lòng kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các mục nhập.
they decided to checkrow the database for missing information.
Họ quyết định kiểm tra cơ sở dữ liệu để tìm thông tin bị thiếu.
we should checkrow the parameters to ensure they are correct.
Chúng ta nên kiểm tra các tham số để đảm bảo chúng chính xác.
don't forget to checkrow the changes before saving the file.
Đừng quên kiểm tra các thay đổi trước khi lưu tệp.
the team will checkrow the project status during the meeting.
Nhóm sẽ kiểm tra trạng thái dự án trong cuộc họp.
checkrow status
trạng thái kiểm tra hàng
checkrow value
giá trị kiểm tra hàng
checkrow data
dữ liệu kiểm tra hàng
checkrow entry
bản ghi kiểm tra hàng
checkrow result
kết quả kiểm tra hàng
checkrow update
cập nhật kiểm tra hàng
checkrow error
lỗi kiểm tra hàng
checkrow log
nhật ký kiểm tra hàng
checkrow reference
tham chiếu kiểm tra hàng
checkrow configuration
cấu hình kiểm tra hàng
we need to checkrow the data before finalizing the report.
Chúng tôi cần kiểm tra dữ liệu trước khi hoàn tất báo cáo.
make sure to checkrow each entry for accuracy.
Hãy chắc chắn kiểm tra từng mục nhập để đảm bảo tính chính xác.
the software allows us to checkrow multiple records at once.
Phần mềm cho phép chúng tôi kiểm tra nhiều bản ghi cùng một lúc.
can you checkrow the list and confirm the details?
Bạn có thể kiểm tra danh sách và xác nhận các chi tiết?
it's important to checkrow the results for any discrepancies.
Điều quan trọng là phải kiểm tra kết quả xem có bất kỳ sự khác biệt nào không.
before submission, please checkrow all the entries thoroughly.
Trước khi nộp, vui lòng kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các mục nhập.
they decided to checkrow the database for missing information.
Họ quyết định kiểm tra cơ sở dữ liệu để tìm thông tin bị thiếu.
we should checkrow the parameters to ensure they are correct.
Chúng ta nên kiểm tra các tham số để đảm bảo chúng chính xác.
don't forget to checkrow the changes before saving the file.
Đừng quên kiểm tra các thay đổi trước khi lưu tệp.
the team will checkrow the project status during the meeting.
Nhóm sẽ kiểm tra trạng thái dự án trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay