chelated

[Mỹ]/ˈtʃɛleɪtɪd/
[Anh]/ˈtʃɛˌleɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đã hình thành một phức chelate với một ion kim loại; gắn với một ion kim loại bằng một cấu trúc hình vòng.; để hình thành một phức chelate với một ion kim loại.

Cụm từ & Cách kết hợp

chelated minerals

khoáng chất chelate

chelated iron

sắt chelate

chelated calcium

canxi chelate

chelated magnesium

magie chelate

chelated zinc

kẽm chelate

chelated copper

đồng chelate

chelated nutrients

dinh dưỡng chelate

chelated supplements

thực phẩm bổ sung chelate

chelated amino acids

axit amin chelate

chelated fertilizers

phân bón chelate

Câu ví dụ

the minerals in the supplement are chelated for better absorption.

các khoáng chất trong thực phẩm bổ sung được chelate để hấp thụ tốt hơn.

chelated iron is often recommended for those with anemia.

sắt chelate thường được khuyến nghị cho những người bị thiếu máu.

plants absorb chelated nutrients more efficiently from the soil.

thực vật hấp thụ các chất dinh dưỡng chelate hiệu quả hơn từ đất.

many athletes use chelated minerals to enhance their performance.

nhiều vận động viên sử dụng khoáng chất chelate để tăng cường hiệu suất.

the chelated form of magnesium is easier on the stomach.

dạng chelate của magnesium dễ chịu hơn đối với dạ dày.

some supplements are chelated to improve their stability.

một số thực phẩm bổ sung được chelate để cải thiện độ ổn định của chúng.

using chelated calcium can help prevent deficiencies.

sử dụng canxi chelate có thể giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt.

chelated nutrients are often more bioavailable than non-chelated ones.

các chất dinh dưỡng chelate thường có khả năng sinh học cao hơn so với các chất không chelate.

the veterinarian recommended chelated zinc for the dog's skin condition.

bác sĩ thú y khuyên dùng kẽm chelate cho tình trạng da của chó.

fortified foods may contain chelated vitamins for better nutrition.

thực phẩm tăng cường có thể chứa vitamin chelate để tăng cường dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay