chelonian

[Mỹ]/ˈkɛloʊniən/
[Anh]/ˌkɛl.əˈniːən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài bò sát thuộc bộ Testudines, bao gồm rùa và rùa đất.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của rùa hoặc rùa đất.
Word Forms
số nhiềuchelonians

Cụm từ & Cách kết hợp

chelonian species

loài chelonian

chelonian habitat

môi trường sống của chelonian

chelonian conservation

bảo tồn chelonian

chelonian research

nghiên cứu chelonian

chelonian behavior

hành vi của chelonian

chelonian anatomy

giải phẫu của chelonian

chelonian ecology

sinh thái học của chelonian

chelonian population

dân số chelonian

chelonian diversity

đa dạng của chelonian

chelonian diet

chế độ ăn của chelonian

Câu ví dụ

the chelonian species are fascinating to study.

Các loài chelonian rất thú vị để nghiên cứu.

many chelonian habitats are under threat from pollution.

Nhiều môi trường sống của chelonian đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.

conservation efforts are crucial for chelonian survival.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của chelonian.

some chelonian species can live for over a hundred years.

Một số loài chelonian có thể sống hơn một trăm năm.

researchers are studying the chelonian's unique shell structure.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc vỏ độc đáo của chelonian.

the chelonian diet varies greatly among different species.

Chế độ ăn uống của chelonian khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.

many cultures have myths surrounding chelonian creatures.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại xung quanh các sinh vật chelonian.

education about chelonian conservation is essential.

Giáo dục về bảo tồn chelonian là điều cần thiết.

some chelonian species are known for their migratory behavior.

Một số loài chelonian nổi tiếng với hành vi di cư của chúng.

the chelonian population has declined significantly in recent years.

Dân số chelonian đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay