chelonians

[Mỹ]/[ˈtʃelənɪənz]/
[Anh]/[ˈtʃeləniənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rùa, rùa đất và rùa nước cùng nhau; Một thành viên của bộ Testudines.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying chelonians

Việc nghiên cứu các loài rùa

protecting chelonians

Bảo vệ các loài rùa

chelonian conservation

Bảo tồn các loài rùa

threatened chelonians

Các loài rùa bị đe dọa

endangered chelonians

Các loài rùa có nguy cơ tuyệt chủng

observing chelonians

Quan sát các loài rùa

tracking chelonians

Theo dõi các loài rùa

chelonian habitats

Môi trường sống của các loài rùa

chelonian populations

Dân số các loài rùa

saving chelonians

Cứu các loài rùa

Câu ví dụ

the researchers studied the behavior of several chelonians in their natural habitat.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của một số loài chelonians trong môi trường tự nhiên của chúng.

conservation efforts are crucial for protecting vulnerable chelonian populations.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể chelonians dễ bị tổn thương.

the ancient chelonians faced numerous threats, including habitat loss and poaching.

Các loài chelonians cổ đại đã phải đối mặt với nhiều mối đe dọa, bao gồm mất môi trường sống và săn trộm.

we observed chelonians basking in the sun on the riverbank.

Chúng tôi đã quan sát thấy các loài chelonians đang phơi nắng bên bờ sông.

the chelonian's shell provides excellent protection from predators.

Vỏ của loài chelonian cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời khỏi các loài săn mồi.

the team identified several chelonian species using genetic analysis.

Đội ngũ đã xác định được một số loài chelonian bằng phân tích di truyền.

chelonians often live for many decades, sometimes even longer.

Loài chelonian thường sống hàng thập kỷ, đôi khi còn lâu hơn nữa.

the decline in chelonian numbers is a serious environmental concern.

Sự suy giảm số lượng loài chelonian là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.

the museum displayed a fascinating collection of chelonian fossils.

Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập tuyệt vời các hóa thạch của loài chelonian.

understanding chelonian migration patterns is vital for their protection.

Hiểu được các mô hình di cư của loài chelonian là rất quan trọng cho việc bảo vệ chúng.

the biologist focused on the reproductive success of the chelonians.

Chuyên gia sinh học tập trung vào sự thành công trong sinh sản của các loài chelonian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay