chemotropism response
phản ứng hóa hướng
chemotropism effect
hiệu ứng hóa hướng
chemotropism study
nghiên cứu hóa hướng
chemotropism mechanism
cơ chế hóa hướng
chemotropism signal
tín hiệu hóa hướng
chemotropism behavior
hành vi hóa hướng
chemotropism pathway
đường dẫn hóa hướng
chemotropism gradient
gradient hóa hướng
chemotropism agent
chất hóa hướng
chemotropism influence
ảnh hưởng của hóa hướng
plants exhibit chemotropism in response to nutrients.
thực vật thể hiện hóa cảm ứng khi phản ứng với các chất dinh dưỡng.
understanding chemotropism can help in agricultural practices.
hiểu biết về hóa cảm ứng có thể giúp ích cho các phương pháp nông nghiệp.
chemotropism is essential for the growth of roots.
hóa cảm ứng rất quan trọng cho sự phát triển của rễ.
scientists study chemotropism to improve crop yields.
các nhà khoa học nghiên cứu về hóa cảm ứng để cải thiện năng suất cây trồng.
some bacteria exhibit chemotropism towards food sources.
một số vi khuẩn thể hiện hóa cảm ứng đối với nguồn thức ăn.
chemotropism influences how plants find water.
hóa cảm ứng ảnh hưởng đến cách thực vật tìm thấy nước.
research on chemotropism can lead to new agricultural technologies.
nghiên cứu về hóa cảm ứng có thể dẫn đến các công nghệ nông nghiệp mới.
chemotropism plays a role in plant communication.
hóa cảm ứng đóng vai trò trong giao tiếp của thực vật.
understanding chemotropism helps us design better fertilizers.
hiểu biết về hóa cảm ứng giúp chúng ta thiết kế phân bón tốt hơn.
chemotropism can affect the distribution of plant species.
hóa cảm ứng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật.
chemotropism response
phản ứng hóa hướng
chemotropism effect
hiệu ứng hóa hướng
chemotropism study
nghiên cứu hóa hướng
chemotropism mechanism
cơ chế hóa hướng
chemotropism signal
tín hiệu hóa hướng
chemotropism behavior
hành vi hóa hướng
chemotropism pathway
đường dẫn hóa hướng
chemotropism gradient
gradient hóa hướng
chemotropism agent
chất hóa hướng
chemotropism influence
ảnh hưởng của hóa hướng
plants exhibit chemotropism in response to nutrients.
thực vật thể hiện hóa cảm ứng khi phản ứng với các chất dinh dưỡng.
understanding chemotropism can help in agricultural practices.
hiểu biết về hóa cảm ứng có thể giúp ích cho các phương pháp nông nghiệp.
chemotropism is essential for the growth of roots.
hóa cảm ứng rất quan trọng cho sự phát triển của rễ.
scientists study chemotropism to improve crop yields.
các nhà khoa học nghiên cứu về hóa cảm ứng để cải thiện năng suất cây trồng.
some bacteria exhibit chemotropism towards food sources.
một số vi khuẩn thể hiện hóa cảm ứng đối với nguồn thức ăn.
chemotropism influences how plants find water.
hóa cảm ứng ảnh hưởng đến cách thực vật tìm thấy nước.
research on chemotropism can lead to new agricultural technologies.
nghiên cứu về hóa cảm ứng có thể dẫn đến các công nghệ nông nghiệp mới.
chemotropism plays a role in plant communication.
hóa cảm ứng đóng vai trò trong giao tiếp của thực vật.
understanding chemotropism helps us design better fertilizers.
hiểu biết về hóa cảm ứng giúp chúng ta thiết kế phân bón tốt hơn.
chemotropism can affect the distribution of plant species.
hóa cảm ứng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay