chesses

[Mỹ]/ˈtʃɛsɪz/
[Anh]/ˈtʃɛsɪz/

Dịch

n. hình thức số nhiều của cờ vua

Cụm từ & Cách kết hợp

chesses game

trò chơi cờ vua

chesses pieces

các quân cờ

chesses board

bàn cờ

chesses strategy

chiến lược cờ vua

chesses tournament

giải đấu cờ vua

chesses rules

luật chơi cờ vua

chesses master

kiện tướng cờ vua

chesses club

câu lạc bộ cờ vua

chesses match

trận đấu cờ vua

chesses tactics

thủ thuật cờ vua

Câu ví dụ

she enjoys playing chesses with her friends every weekend.

Cô ấy thích chơi cờ với bạn bè mỗi cuối tuần.

he has a collection of antique chesses from around the world.

Anh ấy có một bộ sưu tập các quân cờ cổ từ khắp nơi trên thế giới.

chesses can improve your strategic thinking skills.

Cờ có thể cải thiện kỹ năng tư duy chiến lược của bạn.

they organized a tournament featuring different types of chesses.

Họ đã tổ chức một giải đấu trưng bày các loại cờ khác nhau.

learning to play chesses can be a fun and challenging experience.

Học chơi cờ có thể là một trải nghiệm thú vị và đầy thử thách.

she taught her younger brother how to play chesses.

Cô ấy đã dạy em trai nhỏ của mình cách chơi cờ.

chesses are often used as a tool for teaching critical thinking.

Cờ thường được sử dụng như một công cụ để dạy tư duy phản biện.

there are many online platforms where you can play chesses.

Có rất nhiều nền tảng trực tuyến nơi bạn có thể chơi cờ.

chesses require patience and careful planning to win.

Cờ đòi hỏi sự kiên nhẫn và lập kế hoạch cẩn thận để chiến thắng.

he spends hours practicing his chesses skills every day.

Anh ấy dành hàng giờ luyện tập kỹ năng chơi cờ của mình mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay