chicagoan lifestyle
phong cách sống người Chicago
chicagoan pride
niềm tự hào của người Chicago
chicagoan culture
văn hóa của người Chicago
chicagoan food
ẩm thực của người Chicago
chicagoan roots
cơ sở của người Chicago
chicagoan spirit
tinh thần của người Chicago
chicagoan community
cộng đồng của người Chicago
chicagoan history
lịch sử của người Chicago
chicagoan identity
danh tính của người Chicago
chicagoan events
sự kiện của người Chicago
the chicagoan cuisine is famous for its deep-dish pizza.
ẩm thực của người Chicago nổi tiếng với pizza đế dày.
as a chicagoan, i love attending the local festivals.
Với tư cách là người Chicago, tôi rất thích tham gia các lễ hội địa phương.
many chicagoans enjoy exploring the city's museums.
Nhiều người Chicago thích khám phá các bảo tàng của thành phố.
the chicagoan skyline is breathtaking at sunset.
Dòng chân trời của Chicago thực sự ngoạn mục khi hoàng hôn.
being a chicagoan means embracing the winter weather.
Việc trở thành người Chicago có nghĩa là đón nhận thời tiết mùa đông.
chicagoans are known for their friendly demeanor.
Người Chicago nổi tiếng với thái độ thân thiện.
a true chicagoan supports their local sports teams.
Một người Chicago thực thụ luôn ủng hộ các đội thể thao địa phương.
chicagoans often gather at the lakefront during the summer.
Người Chicago thường tụ tập tại bờ hồ vào mùa hè.
the chicagoan community is diverse and vibrant.
Cộng đồng người Chicago đa dạng và sôi động.
many chicagoans take pride in their city's rich history.
Nhiều người Chicago tự hào về lịch sử lâu đời của thành phố.
chicagoan lifestyle
phong cách sống người Chicago
chicagoan pride
niềm tự hào của người Chicago
chicagoan culture
văn hóa của người Chicago
chicagoan food
ẩm thực của người Chicago
chicagoan roots
cơ sở của người Chicago
chicagoan spirit
tinh thần của người Chicago
chicagoan community
cộng đồng của người Chicago
chicagoan history
lịch sử của người Chicago
chicagoan identity
danh tính của người Chicago
chicagoan events
sự kiện của người Chicago
the chicagoan cuisine is famous for its deep-dish pizza.
ẩm thực của người Chicago nổi tiếng với pizza đế dày.
as a chicagoan, i love attending the local festivals.
Với tư cách là người Chicago, tôi rất thích tham gia các lễ hội địa phương.
many chicagoans enjoy exploring the city's museums.
Nhiều người Chicago thích khám phá các bảo tàng của thành phố.
the chicagoan skyline is breathtaking at sunset.
Dòng chân trời của Chicago thực sự ngoạn mục khi hoàng hôn.
being a chicagoan means embracing the winter weather.
Việc trở thành người Chicago có nghĩa là đón nhận thời tiết mùa đông.
chicagoans are known for their friendly demeanor.
Người Chicago nổi tiếng với thái độ thân thiện.
a true chicagoan supports their local sports teams.
Một người Chicago thực thụ luôn ủng hộ các đội thể thao địa phương.
chicagoans often gather at the lakefront during the summer.
Người Chicago thường tụ tập tại bờ hồ vào mùa hè.
the chicagoan community is diverse and vibrant.
Cộng đồng người Chicago đa dạng và sôi động.
many chicagoans take pride in their city's rich history.
Nhiều người Chicago tự hào về lịch sử lâu đời của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay