chicas

[Mỹ]/tʃiːkəs/
[Anh]/tʃiːkəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) số nhiều của chica; một loại đồ uống truyền thống ở Trung Mỹ được lên men từ bắp

Câu ví dụ

the two chicas walked through the park together.

Hai cô gái đã đi dạo qua công viên cùng nhau.

those chicas are planning a surprise party.

Những cô gái đó đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.

hey chicas, are you ready to go?

Chào các cô gái, các bạn đã sẵn sàng đi chưa?

my sister and her chicas love shopping at the mall.

Chị tôi và những cô gái của chị ấy thích đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

a group of chicas gathered on the beach to watch the sunset.

Một nhóm các cô gái tụ tập trên bãi biển để ngắm hoàng hôn.

the chicas had a sleepover last night.

Các cô gái đã có một buổi ngủ qua đêm vào tối qua.

look at those chicas dancing to the music.

Hãy xem những cô gái đó nhảy múa theo nhạc.

these chicas are very serious about their studies.

Những cô gái này rất nghiêm túc với việc học của mình.

the chicas decided to meet for coffee on saturday.

Các cô gái đã quyết định gặp nhau để uống cà phê vào thứ bảy.

some chicas were laughing loudly at the joke.

Một số cô gái cười lớn vì cái trò đùa đó.

the chicas wore matching outfits to the concert.

Các cô gái mặc những bộ trang phục giống nhau đến buổi hòa nhạc.

local chicas often hang out at this cafe.

Các cô gái địa phương thường tụ tập tại quán cà phê này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay