chicots

[Mỹ]/ˈʃɪkɒt/
[Anh]/ʃɪˈkɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cột trạm nửa bài

Cụm từ & Cách kết hợp

chicot tree

cây chicot

chicot bark

vỏ cây chicot

chicot wood

gỗ chicot

chicot fruit

quả chicot

chicot leaf

lá chicot

chicot shrub

bụi chicot

chicot species

loài chicot

chicot habitat

môi trường sống của chicot

chicot ecosystem

hệ sinh thái chicot

chicot forest

rừng chicot

Câu ví dụ

he decided to chicot after the long meeting.

anh ấy quyết định đi tán gẫu sau cuộc họp dài.

she loves to chicot in the park on weekends.

cô ấy thích đi tán gẫu ở công viên vào cuối tuần.

they chicot at the café every friday.

họ đi tán gẫu ở quán cà phê mỗi thứ sáu.

it's nice to chicot with friends after work.

thật tốt khi được đi tán gẫu với bạn bè sau giờ làm việc.

we should chicot more often to catch up.

chúng ta nên đi tán gẫu thường xuyên hơn để cập nhật tin tức.

after dinner, they like to chicot on the balcony.

sau bữa tối, họ thích đi tán gẫu trên ban công.

chicot is a great way to relax and unwind.

đi tán gẫu là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

during the holidays, we chicot around the fire.

trong kỳ nghỉ, chúng tôi đi tán gẫu bên đống lửa.

she prefers to chicot over a cup of tea.

cô ấy thích đi tán gẫu bên tách trà.

chicot can help strengthen relationships.

đi tán gẫu có thể giúp củng cố các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay