chileans

[Mỹ]/'tʃiliən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Chile, tiếng Tây Ban Nha được nói bởi người Chile.

Cụm từ & Cách kết hợp

Chilean cuisine

ẩm thực Chile

Chilean culture

văn hóa Chile

Chilean wine

rượu vang Chile

chilean wine

rượu vang Chile

chilean sea

biển Chile

chilean cuisine

ẩm thực Chile

chilean culture

văn hóa Chile

chilean flag

lá cờ Chile

chilean artist

nghệ sĩ Chile

chilean government

chính phủ Chile

chilean history

lịch sử Chile

chilean football

bóng đá Chile

chilean landscape

khung cảnh Chile

Câu ví dụ

Chilean cuisine is known for its use of fresh seafood.

Ẩm thực Chile nổi tiếng với việc sử dụng hải sản tươi ngon.

She bought a beautiful Chilean handcrafted rug for her living room.

Cô ấy đã mua một tấm thảm thủ công đẹp của Chile cho phòng khách của mình.

The Chilean wine industry has gained international recognition.

Ngành công nghiệp rượu vang Chile đã đạt được sự công nhận quốc tế.

He is a Chilean artist known for his vibrant paintings.

Anh ấy là một nghệ sĩ người Chile nổi tiếng với những bức tranh sống động.

Chilean miners were trapped underground for 69 days in 2010.

Những thợ mỏ người Chile đã bị mắc kẹt dưới lòng đất trong 69 ngày vào năm 2010.

The Chilean peso is the official currency of Chile.

Peso Chile là đơn vị tiền tệ chính thức của Chile.

Chilean sea bass is a popular choice in fine dining restaurants.

Cá vược Chile là một lựa chọn phổ biến trong các nhà hàng cao cấp.

She brought back a traditional Chilean poncho as a souvenir.

Cô ấy mang về một chiếc poncho truyền thống của Chile làm quà lưu niệm.

The Chilean coastline stretches for over 6,400 kilometers.

Bờ biển Chile trải dài hơn 6.400 km.

Chilean literature has produced many acclaimed authors.

Văn học Chile đã sản xuất ra nhiều tác giả nổi tiếng.

chilean cuisine is known for its diverse flavors.

Ẩm thực Chile nổi tiếng với những hương vị đa dạng.

the chilean mountains are breathtaking.

Những ngọn núi của Chile thật ngoạn mục.

many chilean wines have gained international recognition.

Nhiều loại rượu vang Chile đã đạt được sự công nhận quốc tế.

the chilean coastline is perfect for surfing.

Bờ biển Chile rất lý tưởng cho việc lướt sóng.

chilean culture is rich in history and traditions.

Văn hóa Chile giàu lịch sử và truyền thống.

she has a passion for chilean art and literature.

Cô ấy có đam mê với nghệ thuật và văn học Chile.

chilean festivals are vibrant and full of life.

Các lễ hội Chile sôi động và tràn đầy sức sống.

he traveled to chilean patagonia last summer.

Anh ấy đã đi du lịch đến Patagonia của Chile vào mùa hè năm ngoái.

chilean music often features traditional instruments.

Âm nhạc Chile thường có các nhạc cụ truyền thống.

she enjoys exploring chilean landscapes.

Cô ấy thích khám phá phong cảnh Chile.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay