chionanthuss

[Mỹ]/ˌkaɪəˈnænθəs/
[Anh]/ˌkaɪəˈnænθəs/

Dịch

n. một chi của cây có hoa trong họ Oleaceae, thường được biết đến với tên gọi cây rìa; vỏ của cây chionanthus, được sử dụng trong y học cổ truyền

Cụm từ & Cách kết hợp

chionanthus tree

cây chiông

chionanthus flower

hoa chiông

chionanthus species

loài chiông

chionanthus plant

cây chiông

chionanthus bloom

nở hoa chiông

chionanthus leaves

lá chiông

chionanthus garden

vườn chiông

chionanthus cultivar

giống chiông

chionanthus growth

sự phát triển của chiông

chionanthus care

chăm sóc chiông

Câu ví dụ

the chionanthus tree blooms beautifully in spring.

cây chiộnanthemum nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

chionanthus is often used in landscaping for its stunning flowers.

chiộnanthemum thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì những bông hoa tuyệt đẹp của nó.

many gardeners appreciate the fragrance of chionanthus blossoms.

nhiều người làm vườn đánh giá cao hương thơm của hoa chiộnanthemum.

chionanthus is also known as the fringe tree.

chiộnanthemum còn được biết đến như là cây viền.

the leaves of the chionanthus tree are dark green and glossy.

lá của cây chiộnanthemum có màu xanh đậm và bóng.

in some regions, chionanthus is considered a symbol of beauty.

ở một số vùng, chiộnanthemum được coi là biểu tượng của vẻ đẹp.

chionanthus can grow up to 30 feet tall.

chiộnanthemum có thể cao tới 9 mét.

people often plant chionanthus near their homes for shade.

mọi người thường trồng chiộnanthemum gần nhà để có bóng râm.

the chionanthus tree attracts various pollinators.

cây chiộnanthemum thu hút nhiều loài thụ phấn.

chionanthus flowers are typically white or pale blue.

hoa chiộnanthemum thường có màu trắng hoặc xanh nhạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay