chirpiness

[US]/ˈtʃɜːpɪnəs/
[UK]/ˈtʃɜːrpɪnəs/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái kêu chí chóe; sự vui vẻ và sôi động
Word Forms
số nhiềuchirpinesses

Phrases & Collocations

full of chirpiness

ngập tràn sự hào hứng

with chirpiness

với sự hào hứng

lose chirpiness

mất đi sự hào hứng

recover chirpiness

khôi phục lại sự hào hứng

display chirpiness

thể hiện sự hào hứng

infectious chirpiness

sự hào hứng lây lan

cheerful chirpiness

sự hào hứng vui vẻ

morning chirpiness

sự hào hứng buổi sáng

natural chirpiness

sự hào hứng tự nhiên

bounding chirpiness

sự hào hứng dạt dào

Example Sentences

her morning chirpiness was infectious, lifting the spirits of everyone in the office.

Tính hào hứng buổi sáng của cô ấy lan tỏa, làm nâng cao tinh thần của tất cả mọi người trong văn phòng.

the barista's unnatural chirpiness made me suspicious of his intentions.

Tính hào hứng không tự nhiên của người pha cà phê khiến tôi nghi ngờ về ý định của anh ấy.

despite the bad news, she maintained an impressive chirpiness throughout the meeting.

Dù có tin xấu, cô ấy vẫn duy trì được tinh thần hào hứng ấn tượng suốt cuộc họp.

his chirpiness seemed forced and didn't match the serious situation.

Tính hào hứng của anh ấy dường như gượng ép và không phù hợp với tình hình nghiêm trọng.

the team appreciated her habitual chirpiness during difficult projects.

Đội nhóm đánh giá cao tính hào hứng thường xuyên của cô ấy trong các dự án khó khăn.

we were surprised by the unexpected chirpiness in his voice after the setback.

Chúng tôi ngạc nhiên trước sự hào hứng bất ngờ trong giọng nói của anh ấy sau thất bại.

her excessive chirpiness became annoying after the first hour.

Tính hào hứng quá mức của cô ấy trở nên khó chịu sau giờ đầu tiên.

the children's delightful chirpiness filled the room with joy.

Tính hào hứng dễ thương của các em trẻ đã làm đầy phòng bằng niềm vui.

his characteristic chirpiness helped ease the tension in negotiations.

Tính hào hứng đặc trưng của anh ấy giúp giảm bớt căng thẳng trong đàm phán.

the morning chirpiness of birds signaled the arrival of spring.

Tính hào hứng buổi sáng của chim chóc báo hiệu sự đến của mùa xuân.

despite his illness, he spoke with surprising chirpiness on the phone.

Dù đang ốm, anh ấy vẫn nói chuyện với sự hào hứng bất ngờ qua điện thoại.

her unwarranted chirpiness during the somber ceremony was inappropriate.

Tính hào hứng không phù hợp của cô ấy trong buổi lễ trang trọng là không phù hợp.

the politician's manufactured chirpiness couldn't hide his nervousness.

Tính hào hứng được tạo ra của chính trị gia không thể che giấu sự lo lắng của anh ấy.

we loved her natural chirpiness that made everyone feel welcome.

Chúng tôi yêu thích tính hào hứng tự nhiên của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now