chirwa

[Mỹ]/tʃɜːrwə/
[Anh]/tʃɜːrwə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuchirwas

Cụm từ & Cách kết hợp

chirwa now

chirwa quickly

chirwa the floor

chirwa yesterday

chirwa everyday

the chirwa

old chirwa

please chirwa

chirwa again

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay