casual chitchats
những cuộc trò chuyện thân mật
light chitchats
những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng
friendly chitchats
những cuộc trò chuyện thân thiện
quick chitchats
những cuộc trò chuyện nhanh chóng
funny chitchats
những cuộc trò chuyện vui vẻ
short chitchats
những cuộc trò chuyện ngắn
daily chitchats
những cuộc trò chuyện hàng ngày
office chitchats
những cuộc trò chuyện ở văn phòng
social chitchats
những cuộc trò chuyện xã giao
informal chitchats
những cuộc trò chuyện không trang trọng
we often have chitchats during lunch breaks.
Chúng tôi thường có những cuộc trò chuyện thoải mái trong giờ nghỉ trưa.
her chitchats with colleagues make the office lively.
Những cuộc trò chuyện thoải mái của cô ấy với đồng nghiệp làm cho văn phòng trở nên sôi động.
they enjoyed chitchats over coffee at the café.
Họ đã tận hưởng những cuộc trò chuyện thoải mái bên tách cà phê tại quán cà phê.
chitchats can help build stronger relationships.
Những cuộc trò chuyện thoải mái có thể giúp xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.
we had some light chitchats before the meeting started.
Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện thoải mái trước khi cuộc họp bắt đầu.
chitchats about weekend plans are common in the office.
Những cuộc trò chuyện về kế hoạch cuối tuần là điều phổ biến trong văn phòng.
she loves having chitchats with her friends online.
Cô ấy thích trò chuyện thoải mái với bạn bè trực tuyến.
chitchats can make long waits feel shorter.
Những cuộc trò chuyện thoải mái có thể khiến thời gian chờ đợi lâu hơn trở nên ngắn đi.
we had some chitchats while waiting for our flight.
Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện thoải mái trong khi chờ chuyến bay của mình.
his chitchats are always entertaining and fun.
Những cuộc trò chuyện của anh ấy luôn thú vị và vui vẻ.
casual chitchats
những cuộc trò chuyện thân mật
light chitchats
những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng
friendly chitchats
những cuộc trò chuyện thân thiện
quick chitchats
những cuộc trò chuyện nhanh chóng
funny chitchats
những cuộc trò chuyện vui vẻ
short chitchats
những cuộc trò chuyện ngắn
daily chitchats
những cuộc trò chuyện hàng ngày
office chitchats
những cuộc trò chuyện ở văn phòng
social chitchats
những cuộc trò chuyện xã giao
informal chitchats
những cuộc trò chuyện không trang trọng
we often have chitchats during lunch breaks.
Chúng tôi thường có những cuộc trò chuyện thoải mái trong giờ nghỉ trưa.
her chitchats with colleagues make the office lively.
Những cuộc trò chuyện thoải mái của cô ấy với đồng nghiệp làm cho văn phòng trở nên sôi động.
they enjoyed chitchats over coffee at the café.
Họ đã tận hưởng những cuộc trò chuyện thoải mái bên tách cà phê tại quán cà phê.
chitchats can help build stronger relationships.
Những cuộc trò chuyện thoải mái có thể giúp xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.
we had some light chitchats before the meeting started.
Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện thoải mái trước khi cuộc họp bắt đầu.
chitchats about weekend plans are common in the office.
Những cuộc trò chuyện về kế hoạch cuối tuần là điều phổ biến trong văn phòng.
she loves having chitchats with her friends online.
Cô ấy thích trò chuyện thoải mái với bạn bè trực tuyến.
chitchats can make long waits feel shorter.
Những cuộc trò chuyện thoải mái có thể khiến thời gian chờ đợi lâu hơn trở nên ngắn đi.
we had some chitchats while waiting for our flight.
Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện thoải mái trong khi chờ chuyến bay của mình.
his chitchats are always entertaining and fun.
Những cuộc trò chuyện của anh ấy luôn thú vị và vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay