choirman

[Mỹ]/ˈkwɪə.mən/
[Anh]/ˈkwɪr.mən/

Dịch

n.thành viên của một dàn hợp xướng
Word Forms
số nhiềuchoirmen

Cụm từ & Cách kết hợp

choirman role

vai trò chủ tịch

choirman duties

nhiệm vụ của chủ tịch

choirman position

vị trí của chủ tịch

choirman meeting

cuộc họp của chủ tịch

choirman skills

kỹ năng của chủ tịch

choirman speech

diễn văn của chủ tịch

choirman selection

quy trình chọn chủ tịch

choirman committee

ủy ban chủ tịch

choirman appointment

lên chức chủ tịch

choirman guidelines

hướng dẫn của chủ tịch

Câu ví dụ

the choirman led the group in a beautiful song.

Người hát chính đã dẫn dắt nhóm trong một bài hát tuyệt đẹp.

as a choirman, he practiced every week.

Với tư cách là người hát chính, anh ấy đã luyện tập mỗi tuần.

the choirman received praise for his solo performance.

Người hát chính đã nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn solo của mình.

being a choirman requires dedication and passion.

Việc trở thành người hát chính đòi hỏi sự tận tâm và đam mê.

the choirman harmonized perfectly with the others.

Người hát chính đã hòa âm tuyệt vời với những người khác.

each choirman has a unique voice that adds to the group.

Mỗi người hát chính đều có một giọng nói độc đáo góp phần vào nhóm.

the choirman practiced his part diligently.

Người hát chính đã luyện tập phần của mình một cách chăm chỉ.

during the concert, the choirman stood at the front.

Trong suốt buổi hòa nhạc, người hát chính đứng ở phía trước.

as a choirman, he enjoyed performing in front of an audience.

Với tư cách là người hát chính, anh ấy thích biểu diễn trước khán giả.

the choirman was selected for the lead role in the musical.

Người hát chính đã được chọn cho vai chính trong vở nhạc kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay