chokecherry

[Mỹ]/ˈtʃəʊkˌtʃɛri/
[Anh]/ˈtʃoʊkˌtʃɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cherry chokecherry Mỹ (Prunus virginiana), một loại anh đào hoặc trái của nó
Word Forms
số nhiềuchokecherries

Cụm từ & Cách kết hợp

chokecherry jam

mứt tầm cội

chokecherry tree

cây tầm cội

chokecherry syrup

siro tầm cội

chokecherry wine

rượu tầm cội

chokecherry pie

bánh táo tầm cội

chokecherry bush

bụi tầm cội

chokecherry picking

hái tầm cội

chokecherry season

mùa tầm cội

chokecherry blossoms

nụ tầm cội

chokecherry extract

chiết xuất tầm cội

Câu ví dụ

the chokecherry tree blooms in the spring.

cây phúc hoàn hoa nở vào mùa xuân.

we made jelly from chokecherries last summer.

chúng tôi đã làm thạch từ phúc hoàn vào mùa hè năm ngoái.

chokecherries are often used in traditional recipes.

phúc hoàn thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

the birds love to eat chokecherries in the fall.

chim chóc rất thích ăn phúc hoàn vào mùa thu.

chokecherry bushes can be found along the roadside.

cây bụi phúc hoàn có thể được tìm thấy dọc theo đường.

we picked chokecherries for our homemade wine.

chúng tôi hái phúc hoàn để làm rượu vang tự làm.

chokecherry syrup is a delicious topping for pancakes.

siro phúc hoàn là một lớp phủ thơm ngon cho bánh kếp.

be careful, chokecherries can be toxic if not prepared properly.

cẩn thận, phúc hoàn có thể độc hại nếu không được chuẩn bị đúng cách.

chokecherries grow in clusters on the tree.

phúc hoàn mọc thành chùm trên cây.

she made a beautiful pie with chokecherries and apples.

cô ấy đã làm một chiếc bánh táo phúc hoàn rất đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay