| ngôi thứ ba số ít | chondrifies |
| hiện tại phân từ | chondrifying |
| thì quá khứ | chondrified |
| quá khứ phân từ | chondrified |
chondrify tissue
chuyển hóa sụn
chondrify cells
chuyển hóa tế bào
chondrify matrix
chuyển hóa chất nền
chondrify cartilage
chuyển hóa sụn
chondrify growth
chuyển hóa sự phát triển
chondrify process
quá trình chuyển hóa
chondrify development
sự phát triển
chondrify structure
cấu trúc
chondrify formation
hình thành
chondrify differentiation
phân hóa
the cartilage will chondrify over time.
sụn sẽ hóa sụn theo thời gian.
doctors can help tissues chondrify after injury.
các bác sĩ có thể giúp các mô hóa sụn sau chấn thương.
research indicates that stem cells can chondrify in the right conditions.
nghiên cứu cho thấy tế bào gốc có thể hóa sụn trong điều kiện thích hợp.
understanding how cells chondrify is important for regenerative medicine.
hiểu cách các tế bào hóa sụn rất quan trọng đối với y học tái tạo.
scientists are studying how to encourage cells to chondrify.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách khuyến khích các tế bào hóa sụn.
in the lab, we observed how quickly cells can chondrify.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát tốc độ các tế bào có thể hóa sụn.
chondrify processes are crucial for joint health.
các quá trình hóa sụn rất quan trọng cho sức khỏe khớp.
therapies aim to help damaged cartilage chondrify effectively.
các liệu pháp nhằm mục đích giúp sụn bị tổn thương hóa sụn hiệu quả.
it is fascinating to see how cartilage can chondrify in culture.
thật thú vị khi thấy sụn có thể hóa sụn trong nuôi cấy.
when injuries occur, the body tries to chondrify the damaged area.
khi bị thương, cơ thể cố gắng hóa sụn khu vực bị tổn thương.
chondrify tissue
chuyển hóa sụn
chondrify cells
chuyển hóa tế bào
chondrify matrix
chuyển hóa chất nền
chondrify cartilage
chuyển hóa sụn
chondrify growth
chuyển hóa sự phát triển
chondrify process
quá trình chuyển hóa
chondrify development
sự phát triển
chondrify structure
cấu trúc
chondrify formation
hình thành
chondrify differentiation
phân hóa
the cartilage will chondrify over time.
sụn sẽ hóa sụn theo thời gian.
doctors can help tissues chondrify after injury.
các bác sĩ có thể giúp các mô hóa sụn sau chấn thương.
research indicates that stem cells can chondrify in the right conditions.
nghiên cứu cho thấy tế bào gốc có thể hóa sụn trong điều kiện thích hợp.
understanding how cells chondrify is important for regenerative medicine.
hiểu cách các tế bào hóa sụn rất quan trọng đối với y học tái tạo.
scientists are studying how to encourage cells to chondrify.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách khuyến khích các tế bào hóa sụn.
in the lab, we observed how quickly cells can chondrify.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát tốc độ các tế bào có thể hóa sụn.
chondrify processes are crucial for joint health.
các quá trình hóa sụn rất quan trọng cho sức khỏe khớp.
therapies aim to help damaged cartilage chondrify effectively.
các liệu pháp nhằm mục đích giúp sụn bị tổn thương hóa sụn hiệu quả.
it is fascinating to see how cartilage can chondrify in culture.
thật thú vị khi thấy sụn có thể hóa sụn trong nuôi cấy.
when injuries occur, the body tries to chondrify the damaged area.
khi bị thương, cơ thể cố gắng hóa sụn khu vực bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay