choque

[Mỹ]/ʃɒk/
[Anh]/ʃoʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cú sốc đột ngột hoặc va chạm mạnh giữa các vật thể

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural choque

shock văn hóa

cardiac choque

shock tim

hypovolemic choque

shock hụt thể tích

anaphylactic choque

shock phản ứng dị ứng

choque de culturas

shock văn hóa

emotional choque

shock cảm xúc

choque state

trạng thái shock

septique choque

shock nhiễm trùng

neurogénico choque

shock thần kinh

cardiogénico choque

shock tim

Câu ví dụ

the patient went into shock after receiving an electric shock from the exposed wire.

Bệnh nhân đã rơi vào sốc sau khi nhận một cú sốc điện từ dây điện hở.

he suffered anaphylactic shock after being stung by a wasp.

Ông đã bị sốc phản vệ sau khi bị ong đốt.

the accident left her in a state of shock for several hours.

Vụ tai nạn khiến cô ấy rơi vào tình trạng sốc trong vài giờ.

thermal shock caused the glass to shatter into pieces immediately.

Sốc nhiệt khiến kính vỡ thành từng mảnh ngay lập tức.

culture shock is very common when moving to a completely different country.

Sốc văn hóa rất phổ biến khi di chuyển đến một quốc gia hoàn toàn khác biệt.

the soldier experienced traumatic shock after witnessing the intense battle.

Binh sĩ đã trải qua sốc chấn thương sau khi chứng kiến trận chiến ác liệt.

hypovolemic shock requires immediate intravenous fluid replacement.

Sốc thể tích máu thấp đòi hỏi phải thay thế chất lỏng tĩnh mạch ngay lập tức.

she went into cardiogenic shock due to the severe heart attack.

Cô ấy rơi vào sốc tim do cơn nhồi máu tim nghiêm trọng.

the shocking news put him into emotional shock immediately.

Tin sốc khiến anh ấy lập tức rơi vào trạng thái sốc cảm xúc.

reality shock hit her hard when she finally saw the ugly truth.

Sốc thực tế đánh mạnh vào cô ấy khi cô cuối cùng cũng nhìn thấy sự thật đáng sợ.

allergic shock can be fatal if not treated within minutes.

Sốc dị ứng có thể gây tử vong nếu không được điều trị trong vài phút.

the electric shock was strong enough to knock him down.

Cú sốc điện đủ mạnh để khiến anh ngã xuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay