cultural choque
shock văn hóa
cardiac choque
shock tim
hypovolemic choque
shock hụt thể tích
anaphylactic choque
shock phản ứng dị ứng
choque de culturas
shock văn hóa
emotional choque
shock cảm xúc
choque state
trạng thái shock
septique choque
shock nhiễm trùng
neurogénico choque
shock thần kinh
cardiogénico choque
shock tim
the patient went into shock after receiving an electric shock from the exposed wire.
Bệnh nhân đã rơi vào sốc sau khi nhận một cú sốc điện từ dây điện hở.
he suffered anaphylactic shock after being stung by a wasp.
Ông đã bị sốc phản vệ sau khi bị ong đốt.
the accident left her in a state of shock for several hours.
Vụ tai nạn khiến cô ấy rơi vào tình trạng sốc trong vài giờ.
thermal shock caused the glass to shatter into pieces immediately.
Sốc nhiệt khiến kính vỡ thành từng mảnh ngay lập tức.
culture shock is very common when moving to a completely different country.
Sốc văn hóa rất phổ biến khi di chuyển đến một quốc gia hoàn toàn khác biệt.
the soldier experienced traumatic shock after witnessing the intense battle.
Binh sĩ đã trải qua sốc chấn thương sau khi chứng kiến trận chiến ác liệt.
hypovolemic shock requires immediate intravenous fluid replacement.
Sốc thể tích máu thấp đòi hỏi phải thay thế chất lỏng tĩnh mạch ngay lập tức.
she went into cardiogenic shock due to the severe heart attack.
Cô ấy rơi vào sốc tim do cơn nhồi máu tim nghiêm trọng.
the shocking news put him into emotional shock immediately.
Tin sốc khiến anh ấy lập tức rơi vào trạng thái sốc cảm xúc.
reality shock hit her hard when she finally saw the ugly truth.
Sốc thực tế đánh mạnh vào cô ấy khi cô cuối cùng cũng nhìn thấy sự thật đáng sợ.
allergic shock can be fatal if not treated within minutes.
Sốc dị ứng có thể gây tử vong nếu không được điều trị trong vài phút.
the electric shock was strong enough to knock him down.
Cú sốc điện đủ mạnh để khiến anh ngã xuống.
cultural choque
shock văn hóa
cardiac choque
shock tim
hypovolemic choque
shock hụt thể tích
anaphylactic choque
shock phản ứng dị ứng
choque de culturas
shock văn hóa
emotional choque
shock cảm xúc
choque state
trạng thái shock
septique choque
shock nhiễm trùng
neurogénico choque
shock thần kinh
cardiogénico choque
shock tim
the patient went into shock after receiving an electric shock from the exposed wire.
Bệnh nhân đã rơi vào sốc sau khi nhận một cú sốc điện từ dây điện hở.
he suffered anaphylactic shock after being stung by a wasp.
Ông đã bị sốc phản vệ sau khi bị ong đốt.
the accident left her in a state of shock for several hours.
Vụ tai nạn khiến cô ấy rơi vào tình trạng sốc trong vài giờ.
thermal shock caused the glass to shatter into pieces immediately.
Sốc nhiệt khiến kính vỡ thành từng mảnh ngay lập tức.
culture shock is very common when moving to a completely different country.
Sốc văn hóa rất phổ biến khi di chuyển đến một quốc gia hoàn toàn khác biệt.
the soldier experienced traumatic shock after witnessing the intense battle.
Binh sĩ đã trải qua sốc chấn thương sau khi chứng kiến trận chiến ác liệt.
hypovolemic shock requires immediate intravenous fluid replacement.
Sốc thể tích máu thấp đòi hỏi phải thay thế chất lỏng tĩnh mạch ngay lập tức.
she went into cardiogenic shock due to the severe heart attack.
Cô ấy rơi vào sốc tim do cơn nhồi máu tim nghiêm trọng.
the shocking news put him into emotional shock immediately.
Tin sốc khiến anh ấy lập tức rơi vào trạng thái sốc cảm xúc.
reality shock hit her hard when she finally saw the ugly truth.
Sốc thực tế đánh mạnh vào cô ấy khi cô cuối cùng cũng nhìn thấy sự thật đáng sợ.
allergic shock can be fatal if not treated within minutes.
Sốc dị ứng có thể gây tử vong nếu không được điều trị trong vài phút.
the electric shock was strong enough to knock him down.
Cú sốc điện đủ mạnh để khiến anh ngã xuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay