chording

[Mỹ]/ˈkɔːdɪŋ/
[Anh]/ˈkɔrdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động tạo ra hợp âm trong âm nhạc; quá trình kết nối hoặc liên kết các yếu tố khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

chording technique

kỹ thuật hợp âm

chording pattern

mẫu hợp âm

chording style

phong cách hợp âm

chording method

phương pháp hợp âm

chording system

hệ thống hợp âm

chording exercise

bài tập hợp âm

chording approach

cách tiếp cận hợp âm

chording concept

khái niệm hợp âm

chording application

ứng dụng hợp âm

chording progression

tiến trình hợp âm

Câu ví dụ

chording is essential for playing complex music pieces.

nghiệm cơ là điều cần thiết để chơi những bản nhạc phức tạp.

she enjoys chording on the guitar during her free time.

cô ấy thích chơi hợp âm trên guitar vào thời gian rảnh rỗi.

learning chording techniques can improve your musical skills.

học các kỹ thuật chơi hợp âm có thể cải thiện kỹ năng âm nhạc của bạn.

he practiced chording for hours before the concert.

anh ấy đã luyện tập chơi hợp âm trong nhiều giờ trước buổi hòa nhạc.

chording allows musicians to create harmony in their songs.

việc chơi hợp âm cho phép các nhạc sĩ tạo ra sự hòa hợp trong bài hát của họ.

she learned chording by watching online tutorials.

cô ấy đã học chơi hợp âm bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.

chording can be challenging for beginners.

việc chơi hợp âm có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.

they spent the afternoon chording together in the park.

họ đã dành buổi chiều chơi hợp âm cùng nhau trong công viên.

mastering chording opens up new musical possibilities.

làm chủ kỹ thuật chơi hợp âm mở ra những khả năng âm nhạc mới.

chording is a fundamental skill for any aspiring musician.

việc chơi hợp âm là một kỹ năng cơ bản đối với bất kỳ nhạc sĩ nào có tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay