chorea

[Mỹ]/kəˈrɪə/
[Anh]/kəˈriːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một rối loạn thần kinh được đặc trưng bởi các chuyển động không tự nguyện; các chuyển động choreiform
Word Forms
số nhiềuchoreas

Cụm từ & Cách kết hợp

chorea symptoms

triệu chứng chorea

chorea treatment

điều trị chorea

chorea management

quản lý chorea

chorea causes

nguyên nhân của chorea

chorea diagnosis

chẩn đoán chorea

chorea types

các loại chorea

chorea assessment

đánh giá chorea

chorea research

nghiên cứu về chorea

chorea onset

bắt đầu chorea

chorea frequency

tần suất chorea

Câu ví dụ

chorea can be a symptom of various neurological disorders.

chorea có thể là một triệu chứng của nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.

doctors often recommend therapy for patients with chorea.

các bác sĩ thường khuyên dùng liệu pháp cho những bệnh nhân bị chorea.

chorea may cause involuntary movements in the body.

chorea có thể gây ra các cử động không tự chủ trong cơ thể.

some medications can help manage chorea symptoms.

một số loại thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của chorea.

chorea is often associated with huntington's disease.

chorea thường liên quan đến bệnh huntington.

early diagnosis of chorea can improve treatment outcomes.

việc chẩn đoán sớm bệnh chorea có thể cải thiện kết quả điều trị.

patients with chorea may experience difficulty in coordination.

bệnh nhân bị chorea có thể gặp khó khăn trong việc phối hợp.

chorea can affect both children and adults.

chorea có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn.

genetic factors can play a role in the development of chorea.

các yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong sự phát triển của chorea.

chorea symptoms can fluctuate over time.

các triệu chứng của chorea có thể thay đổi theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay