| quá khứ phân từ | choreographed |
| hiện tại phân từ | choreographing |
| ngôi thứ ba số ít | choreographs |
| thì quá khứ | choreographed |
choreograph a musical
[Translation of
the committee choreographs the movement of troops.
ban tổ chức dàn dựng sự di chuyển của quân đội.
The dancer is the choreographer's executant.
Người nhảy múa là người thực hiện của biên đạo.
advance people who choreographed the candidate's whistle-stop tour.
những người đi trước đã biên đạo chuyến đi công tác ngắn ngày của ứng cử viên.
Ann Le: Who among the eligible skaters would you most like to choreograph for?
Ann Le: Bạn muốn biên đạo cho ai trong số những người trượt băng đủ điều kiện nhất?
She is looking for NEW people to choreograph for her and she also would like to pair with a new director...
Cô ấy đang tìm kiếm những người MỚI để biên đạo cho cô ấy và cô ấy cũng muốn hợp tác với một đạo diễn mới...
choreograph a musical
[Translation of
the committee choreographs the movement of troops.
ban tổ chức dàn dựng sự di chuyển của quân đội.
The dancer is the choreographer's executant.
Người nhảy múa là người thực hiện của biên đạo.
advance people who choreographed the candidate's whistle-stop tour.
những người đi trước đã biên đạo chuyến đi công tác ngắn ngày của ứng cử viên.
Ann Le: Who among the eligible skaters would you most like to choreograph for?
Ann Le: Bạn muốn biên đạo cho ai trong số những người trượt băng đủ điều kiện nhất?
She is looking for NEW people to choreograph for her and she also would like to pair with a new director...
Cô ấy đang tìm kiếm những người MỚI để biên đạo cho cô ấy và cô ấy cũng muốn hợp tác với một đạo diễn mới...
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay