choreographing dance
biên đạo âm nhạc
choreographing movements
biên đạo các chuyển động
choreographing routines
biên đạo các bài tập
choreographing performances
biên đạo các buổi biểu diễn
choreographing scenes
biên đạo các cảnh
choreographing events
biên đạo các sự kiện
choreographing shows
biên đạo các buổi biểu diễn
choreographing acts
biên đạo các màn trình diễn
choreographing steps
biên đạo các bước
choreographing styles
biên đạo các phong cách
she is choreographing a new dance routine for the competition.
Cô ấy đang biên đạo một bài nhảy mới cho cuộc thi.
the director is choreographing the fight scenes carefully.
Người đạo diễn đang biên đạo các cảnh đánh nhau một cách cẩn thận.
he enjoys choreographing performances for local theater.
Anh ấy thích biên đạo các buổi biểu diễn cho nhà hát địa phương.
they spent months choreographing the entire musical.
Họ đã dành nhiều tháng để biên đạo toàn bộ vở nhạc kịch.
choreographing a flash mob requires a lot of planning.
Việc biên đạo một flash mob đòi hỏi rất nhiều kế hoạch.
she is choreographing a ballet that tells a love story.
Cô ấy đang biên đạo một ballet kể về một câu chuyện tình yêu.
he has a talent for choreographing intricate dance sequences.
Anh ấy có tài năng biên đạo các trình tự nhảy phức tạp.
the choreographing process can be very time-consuming.
Quá trình biên đạo có thể rất tốn thời gian.
she is choreographing a piece that incorporates various styles.
Cô ấy đang biên đạo một tác phẩm kết hợp nhiều phong cách khác nhau.
the team is choreographing a dance that celebrates cultural diversity.
Đội đang biên đạo một điệu nhảy tôn vinh sự đa dạng văn hóa.
choreographing dance
biên đạo âm nhạc
choreographing movements
biên đạo các chuyển động
choreographing routines
biên đạo các bài tập
choreographing performances
biên đạo các buổi biểu diễn
choreographing scenes
biên đạo các cảnh
choreographing events
biên đạo các sự kiện
choreographing shows
biên đạo các buổi biểu diễn
choreographing acts
biên đạo các màn trình diễn
choreographing steps
biên đạo các bước
choreographing styles
biên đạo các phong cách
she is choreographing a new dance routine for the competition.
Cô ấy đang biên đạo một bài nhảy mới cho cuộc thi.
the director is choreographing the fight scenes carefully.
Người đạo diễn đang biên đạo các cảnh đánh nhau một cách cẩn thận.
he enjoys choreographing performances for local theater.
Anh ấy thích biên đạo các buổi biểu diễn cho nhà hát địa phương.
they spent months choreographing the entire musical.
Họ đã dành nhiều tháng để biên đạo toàn bộ vở nhạc kịch.
choreographing a flash mob requires a lot of planning.
Việc biên đạo một flash mob đòi hỏi rất nhiều kế hoạch.
she is choreographing a ballet that tells a love story.
Cô ấy đang biên đạo một ballet kể về một câu chuyện tình yêu.
he has a talent for choreographing intricate dance sequences.
Anh ấy có tài năng biên đạo các trình tự nhảy phức tạp.
the choreographing process can be very time-consuming.
Quá trình biên đạo có thể rất tốn thời gian.
she is choreographing a piece that incorporates various styles.
Cô ấy đang biên đạo một tác phẩm kết hợp nhiều phong cách khác nhau.
the team is choreographing a dance that celebrates cultural diversity.
Đội đang biên đạo một điệu nhảy tôn vinh sự đa dạng văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay