dog chows
chó chow
cat chows
mèo chow
chows down
ăn ngấu nghiến
chows food
thức ăn cho chó chow
chows treats
đồ ăn vặt cho chó chow
chows meals
bữa ăn cho chó chow
chows snacks
đồ ăn nhẹ cho chó chow
chows kibble
kibble cho chó chow
chows leftovers
thức ăn thừa cho chó chow
chows cuisine
ẩm thực chó chow
my dog chows down on his food every morning.
chú chó của tôi ăn no đồ ăn của mình mỗi buổi sáng.
she chows on her favorite snacks while watching tv.
cô ấy ăn quà nhẹ yêu thích của mình trong khi xem tv.
the kids chowed through the pizza at the party.
các bạn nhỏ đã ăn hết bánh pizza tại bữa tiệc.
he always chows down after a long workout.
anh ấy luôn ăn no sau khi tập luyện mệt mỏi.
during the picnic, we chowed on sandwiches and fruits.
trong chuyến dã ngoại, chúng tôi ăn bánh mì sandwich và trái cây.
the team chows down on lunch before the big game.
đội ăn trưa trước trận đấu lớn.
after school, they often chow down at the local diner.
sau giờ học, họ thường ăn tại quán ăn địa phương.
he chows on leftovers for dinner every night.
anh ấy ăn thức ăn thừa vào mỗi đêm.
they chowed down on barbecue during the summer festival.
họ ăn thịt nướng trong suốt lễ hội mùa hè.
she chows on healthy meals to stay fit.
cô ấy ăn những bữa ăn lành mạnh để giữ cho khỏe mạnh.
dog chows
chó chow
cat chows
mèo chow
chows down
ăn ngấu nghiến
chows food
thức ăn cho chó chow
chows treats
đồ ăn vặt cho chó chow
chows meals
bữa ăn cho chó chow
chows snacks
đồ ăn nhẹ cho chó chow
chows kibble
kibble cho chó chow
chows leftovers
thức ăn thừa cho chó chow
chows cuisine
ẩm thực chó chow
my dog chows down on his food every morning.
chú chó của tôi ăn no đồ ăn của mình mỗi buổi sáng.
she chows on her favorite snacks while watching tv.
cô ấy ăn quà nhẹ yêu thích của mình trong khi xem tv.
the kids chowed through the pizza at the party.
các bạn nhỏ đã ăn hết bánh pizza tại bữa tiệc.
he always chows down after a long workout.
anh ấy luôn ăn no sau khi tập luyện mệt mỏi.
during the picnic, we chowed on sandwiches and fruits.
trong chuyến dã ngoại, chúng tôi ăn bánh mì sandwich và trái cây.
the team chows down on lunch before the big game.
đội ăn trưa trước trận đấu lớn.
after school, they often chow down at the local diner.
sau giờ học, họ thường ăn tại quán ăn địa phương.
he chows on leftovers for dinner every night.
anh ấy ăn thức ăn thừa vào mỗi đêm.
they chowed down on barbecue during the summer festival.
họ ăn thịt nướng trong suốt lễ hội mùa hè.
she chows on healthy meals to stay fit.
cô ấy ăn những bữa ăn lành mạnh để giữ cho khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay