chows

[Mỹ]/ʧaʊz/
[Anh]/ʧaʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống chó có nguồn gốc từ Trung Quốc, có đặc điểm là cơ thể chắc chắn, lông dày màu nâu hoặc đen, và lưỡi màu xanh đậm

Cụm từ & Cách kết hợp

dog chows

chó chow

cat chows

mèo chow

chows down

ăn ngấu nghiến

chows food

thức ăn cho chó chow

chows treats

đồ ăn vặt cho chó chow

chows meals

bữa ăn cho chó chow

chows snacks

đồ ăn nhẹ cho chó chow

chows kibble

kibble cho chó chow

chows leftovers

thức ăn thừa cho chó chow

chows cuisine

ẩm thực chó chow

Câu ví dụ

my dog chows down on his food every morning.

chú chó của tôi ăn no đồ ăn của mình mỗi buổi sáng.

she chows on her favorite snacks while watching tv.

cô ấy ăn quà nhẹ yêu thích của mình trong khi xem tv.

the kids chowed through the pizza at the party.

các bạn nhỏ đã ăn hết bánh pizza tại bữa tiệc.

he always chows down after a long workout.

anh ấy luôn ăn no sau khi tập luyện mệt mỏi.

during the picnic, we chowed on sandwiches and fruits.

trong chuyến dã ngoại, chúng tôi ăn bánh mì sandwich và trái cây.

the team chows down on lunch before the big game.

đội ăn trưa trước trận đấu lớn.

after school, they often chow down at the local diner.

sau giờ học, họ thường ăn tại quán ăn địa phương.

he chows on leftovers for dinner every night.

anh ấy ăn thức ăn thừa vào mỗi đêm.

they chowed down on barbecue during the summer festival.

họ ăn thịt nướng trong suốt lễ hội mùa hè.

she chows on healthy meals to stay fit.

cô ấy ăn những bữa ăn lành mạnh để giữ cho khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay