| số nhiều | chrisms |
holy chrism
dầu thánh
chrism oil
dầu thánh
chrism mass
khối thánh
chrism ceremony
nghi lễ phong thánh
chrism blessing
ban phước dầu thánh
chrism preparation
chuẩn bị dầu thánh
chrism font
bình dầu thánh
chrism anointing
tra dầu thánh
chrism ritual
nghi thức phong thánh
chrism usage
sử dụng dầu thánh
the priest used chrism during the baptism ceremony.
Linh mục đã sử dụng dầu thánh trong buổi lễ rửa tội.
chrism is often made from olive oil and balsam.
Dầu thánh thường được làm từ dầu ô liu và balsam.
in some traditions, chrism is blessed on holy thursday.
Trong một số truyền thống, dầu thánh được ban phước vào thứ năm thánh.
the use of chrism symbolizes the holy spirit.
Việc sử dụng dầu thánh tượng trưng cho linh hồn thiêng liêng.
chrism is an important part of the confirmation process.
Dầu thánh là một phần quan trọng của quá trình thông hướng.
during the anointing, chrism is applied to the forehead.
Trong quá trình xức dầu, dầu thánh được thoa lên trán.
many churches prepare chrism for various sacraments.
Nhiều nhà thờ chuẩn bị dầu thánh cho các nghi lễ thánh khác nhau.
chrism is a sacred oil used in religious rites.
Dầu thánh là một loại dầu thiêng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
some believe that chrism has healing properties.
Một số người tin rằng dầu thánh có đặc tính chữa bệnh.
the bishop consecrated the chrism for the upcoming year.
Giáo phận đã làm phép thánh hiến dầu thánh cho năm tới.
holy chrism
dầu thánh
chrism oil
dầu thánh
chrism mass
khối thánh
chrism ceremony
nghi lễ phong thánh
chrism blessing
ban phước dầu thánh
chrism preparation
chuẩn bị dầu thánh
chrism font
bình dầu thánh
chrism anointing
tra dầu thánh
chrism ritual
nghi thức phong thánh
chrism usage
sử dụng dầu thánh
the priest used chrism during the baptism ceremony.
Linh mục đã sử dụng dầu thánh trong buổi lễ rửa tội.
chrism is often made from olive oil and balsam.
Dầu thánh thường được làm từ dầu ô liu và balsam.
in some traditions, chrism is blessed on holy thursday.
Trong một số truyền thống, dầu thánh được ban phước vào thứ năm thánh.
the use of chrism symbolizes the holy spirit.
Việc sử dụng dầu thánh tượng trưng cho linh hồn thiêng liêng.
chrism is an important part of the confirmation process.
Dầu thánh là một phần quan trọng của quá trình thông hướng.
during the anointing, chrism is applied to the forehead.
Trong quá trình xức dầu, dầu thánh được thoa lên trán.
many churches prepare chrism for various sacraments.
Nhiều nhà thờ chuẩn bị dầu thánh cho các nghi lễ thánh khác nhau.
chrism is a sacred oil used in religious rites.
Dầu thánh là một loại dầu thiêng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
some believe that chrism has healing properties.
Một số người tin rằng dầu thánh có đặc tính chữa bệnh.
the bishop consecrated the chrism for the upcoming year.
Giáo phận đã làm phép thánh hiến dầu thánh cho năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay