chrism

[Mỹ]/ˈkrɪz.əm/
[Anh]/ˈkrɪz.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dầu thánh được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo; sự xức dầu thánh trong các nghi lễ.
Word Forms
số nhiềuchrisms

Cụm từ & Cách kết hợp

holy chrism

dầu thánh

chrism oil

dầu thánh

chrism mass

khối thánh

chrism ceremony

nghi lễ phong thánh

chrism blessing

ban phước dầu thánh

chrism preparation

chuẩn bị dầu thánh

chrism font

bình dầu thánh

chrism anointing

tra dầu thánh

chrism ritual

nghi thức phong thánh

chrism usage

sử dụng dầu thánh

Câu ví dụ

the priest used chrism during the baptism ceremony.

Linh mục đã sử dụng dầu thánh trong buổi lễ rửa tội.

chrism is often made from olive oil and balsam.

Dầu thánh thường được làm từ dầu ô liu và balsam.

in some traditions, chrism is blessed on holy thursday.

Trong một số truyền thống, dầu thánh được ban phước vào thứ năm thánh.

the use of chrism symbolizes the holy spirit.

Việc sử dụng dầu thánh tượng trưng cho linh hồn thiêng liêng.

chrism is an important part of the confirmation process.

Dầu thánh là một phần quan trọng của quá trình thông hướng.

during the anointing, chrism is applied to the forehead.

Trong quá trình xức dầu, dầu thánh được thoa lên trán.

many churches prepare chrism for various sacraments.

Nhiều nhà thờ chuẩn bị dầu thánh cho các nghi lễ thánh khác nhau.

chrism is a sacred oil used in religious rites.

Dầu thánh là một loại dầu thiêng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

some believe that chrism has healing properties.

Một số người tin rằng dầu thánh có đặc tính chữa bệnh.

the bishop consecrated the chrism for the upcoming year.

Giáo phận đã làm phép thánh hiến dầu thánh cho năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay