musical chromaticism
chromaticism âm nhạc
chromaticism scale
thang âm chromaticism
chromaticism theory
thuyết chromaticism
harmonic chromaticism
chromaticism hài hòa
chromaticism modulation
chromaticism điều chế
chromaticism progression
tiến triển chromaticism
chromaticism effect
hiệu ứng chromaticism
chromaticism contrast
sự tương phản chromaticism
chromaticism expression
biểu đạt chromaticism
chromaticism usage
sử dụng chromaticism
chromaticism adds depth to the music.
chromaticism thêm chiều sâu vào âm nhạc.
the use of chromaticism can create tension.
việc sử dụng chromaticism có thể tạo ra sự căng thẳng.
many composers explore chromaticism in their works.
nhiều nhà soạn nhạc khám phá chromaticism trong các tác phẩm của họ.
chromaticism is essential in jazz improvisation.
chromaticism là điều cần thiết trong ngẫu hứng jazz.
she demonstrated chromaticism in her painting.
cô ấy đã thể hiện chromaticism trong tranh vẽ của mình.
understanding chromaticism enhances musical expression.
hiểu chromaticism nâng cao khả năng biểu đạt âm nhạc.
the chromaticism in this piece is striking.
chromaticism trong tác phẩm này rất ấn tượng.
chromaticism can evoke different emotions.
chromaticism có thể gợi lên những cảm xúc khác nhau.
he studied chromaticism in classical music.
anh ấy nghiên cứu chromaticism trong âm nhạc cổ điển.
chromaticism often leads to unexpected harmonies.
chromaticism thường dẫn đến những hòa âm bất ngờ.
musical chromaticism
chromaticism âm nhạc
chromaticism scale
thang âm chromaticism
chromaticism theory
thuyết chromaticism
harmonic chromaticism
chromaticism hài hòa
chromaticism modulation
chromaticism điều chế
chromaticism progression
tiến triển chromaticism
chromaticism effect
hiệu ứng chromaticism
chromaticism contrast
sự tương phản chromaticism
chromaticism expression
biểu đạt chromaticism
chromaticism usage
sử dụng chromaticism
chromaticism adds depth to the music.
chromaticism thêm chiều sâu vào âm nhạc.
the use of chromaticism can create tension.
việc sử dụng chromaticism có thể tạo ra sự căng thẳng.
many composers explore chromaticism in their works.
nhiều nhà soạn nhạc khám phá chromaticism trong các tác phẩm của họ.
chromaticism is essential in jazz improvisation.
chromaticism là điều cần thiết trong ngẫu hứng jazz.
she demonstrated chromaticism in her painting.
cô ấy đã thể hiện chromaticism trong tranh vẽ của mình.
understanding chromaticism enhances musical expression.
hiểu chromaticism nâng cao khả năng biểu đạt âm nhạc.
the chromaticism in this piece is striking.
chromaticism trong tác phẩm này rất ấn tượng.
chromaticism can evoke different emotions.
chromaticism có thể gợi lên những cảm xúc khác nhau.
he studied chromaticism in classical music.
anh ấy nghiên cứu chromaticism trong âm nhạc cổ điển.
chromaticism often leads to unexpected harmonies.
chromaticism thường dẫn đến những hòa âm bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay