chrono trigger
khơi gâycỡ
chrono shift
dịch chuyển thời gian
chrono data
dữ liệu thời gian
chrono analysis
phân tích thời gian
chrono system
hệ thống thời gian
chrono mode
chế độ thời gian
chrono event
sự kiện thời gian
chrono scale
thang đo thời gian
chrono log
nhật ký thời gian
chrono sequence
chuỗi thời gian
chrono triggers are essential for time management.
các bộ kích hoạt thời gian là rất cần thiết cho việc quản lý thời gian.
he used a chrono meter to track his running speed.
anh ấy đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để theo dõi tốc độ chạy của mình.
chrono analysis helps in understanding historical events.
phân tích thời gian giúp hiểu các sự kiện lịch sử.
the chrono system in the game enhances gameplay.
hệ thống thời gian trong trò chơi nâng cao trải nghiệm chơi trò chơi.
she enjoys reading books about chrono physics.
cô ấy thích đọc sách về vật lý thời gian.
chrono synchronization is crucial for network operations.
đồng bộ hóa thời gian rất quan trọng cho các hoạt động mạng.
they developed a chrono app for better scheduling.
họ đã phát triển một ứng dụng thời gian để lên lịch trình tốt hơn.
understanding chrono dynamics can improve project management.
hiểu rõ về động lực học thời gian có thể cải thiện quản lý dự án.
the chrono feature on my watch is very accurate.
tính năng thời gian trên đồng hồ của tôi rất chính xác.
he set a chrono reminder for his meeting.
anh ấy đã đặt một lời nhắc thời gian cho cuộc họp của mình.
chrono trigger
khơi gâycỡ
chrono shift
dịch chuyển thời gian
chrono data
dữ liệu thời gian
chrono analysis
phân tích thời gian
chrono system
hệ thống thời gian
chrono mode
chế độ thời gian
chrono event
sự kiện thời gian
chrono scale
thang đo thời gian
chrono log
nhật ký thời gian
chrono sequence
chuỗi thời gian
chrono triggers are essential for time management.
các bộ kích hoạt thời gian là rất cần thiết cho việc quản lý thời gian.
he used a chrono meter to track his running speed.
anh ấy đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để theo dõi tốc độ chạy của mình.
chrono analysis helps in understanding historical events.
phân tích thời gian giúp hiểu các sự kiện lịch sử.
the chrono system in the game enhances gameplay.
hệ thống thời gian trong trò chơi nâng cao trải nghiệm chơi trò chơi.
she enjoys reading books about chrono physics.
cô ấy thích đọc sách về vật lý thời gian.
chrono synchronization is crucial for network operations.
đồng bộ hóa thời gian rất quan trọng cho các hoạt động mạng.
they developed a chrono app for better scheduling.
họ đã phát triển một ứng dụng thời gian để lên lịch trình tốt hơn.
understanding chrono dynamics can improve project management.
hiểu rõ về động lực học thời gian có thể cải thiện quản lý dự án.
the chrono feature on my watch is very accurate.
tính năng thời gian trên đồng hồ của tôi rất chính xác.
he set a chrono reminder for his meeting.
anh ấy đã đặt một lời nhắc thời gian cho cuộc họp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay