chronotope

[Mỹ]/ˈkrɒnətəʊp/
[Anh]/ˈkrɑːnətoʊp/

Dịch

n. Cấu hình đặc biệt của thời gian và không gian đặc trưng cho một thể loại văn học hoặc loại văn bản cụ thể, một khái niệm được Mikhail Bakhtin giới thiệu.
Các dạng của từ
số nhiềuchronotopes

Cụm từ & Cách kết hợp

chronotopes

không gian - thời gian

literary chronotope

không gian - thời gian văn học

bakhtin's chronotope

không gian - thời gian Bakhtin

chronotope theory

lý thuyết không gian - thời gian

chronotope analysis

phân tích không gian - thời gian

generic chronotope

không gian - thời gian chung

narrative chronotope

không gian - thời gian tự sự

adventure chronotope

không gian - thời gian phiêu lưu

chronotope motif

motif không gian - thời gian

Câu ví dụ

the chronotope of the detective novel creates a specific relationship between time and space that drives the narrative forward.

Chronotope của tiểu thuyết trinh thám tạo ra một mối quan hệ cụ thể giữa thời gian và không gian, thúc đẩy sự phát triển của cốt truyện.

bakhtin's theory of chronotope emphasizes how literary genres construct particular configurations of time and space.

Lý thuyết chronotope của Bakhtin nhấn mạnh cách các thể loại văn học xây dựng những cấu hình cụ thể của thời gian và không gian.

in victorian literature, the chronotope of the railway station represents the acceleration of modern life.

Trong văn học thời Victoria, chronotope của nhà ga xe lửa thể hiện sự gia tốc của cuộc sống hiện đại.

the narrative chronotope of gothic fiction blends supernatural elements with historical settings.

Chronotope của tiểu thuyết gothic kết hợp các yếu tố siêu nhiên với bối cảnh lịch sử.

understanding the chronotope helps readers decode the temporal-spatial framework of a literary work.

Hiểu về chronotope giúp người đọc giải mã khung thời gian - không gian của một tác phẩm văn học.

the pastoral chronotope idealized rural life as a counterpoint to urban industrialization.

Chronotope nông thôn lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn như một đối lập với công nghiệp hóa đô thị.

each literary genre develops its own distinctive chronotope that shapes reader expectations.

Mỗi thể loại văn học phát triển riêng một chronotope đặc trưng, định hình kỳ vọng của người đọc.

the chronotope functions as a powerful analytical tool for examining narrative structure.

Chronotope hoạt động như một công cụ phân tích mạnh mẽ để xem xét cấu trúc tự sự.

science fiction often experiments with unfamiliar chronotopes that challenge conventional notions of time.

Thể loại khoa học viễn tưởng thường thử nghiệm với các chronotope không quen thuộc, thách thức các khái niệm truyền thống về thời gian.

the epistolary chronotope creates intimacy through the simulation of personal correspondence.

Chronotope của thể loại thư từ tạo ra sự thân mật thông qua việc mô phỏng thư từ cá nhân.

analyses of chronotope reveal how authors manipulate time and space to achieve specific literary effects.

Các phân tích về chronotope tiết lộ cách các tác giả điều khiển thời gian và không gian để đạt được những hiệu ứng văn học cụ thể.

the threshold chronotope marks moments of crisis or decision that transform the narrative trajectory.

Chronotope ngưỡng cửa đánh dấu những khoảnh khắc khủng hoảng hoặc quyết định thay đổi hướng đi của cốt truyện.

contemporary novelists continue to innovate with chronotope, blending multiple temporalities within single narratives.

Các nhà văn đương đại tiếp tục đổi mới với chronotope, kết hợp nhiều tính thời gian trong cùng một cốt truyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay