chrysalise

[Mỹ]/ˈkrɪsəlaɪz/
[Anh]/ˈkrɪsəlaɪz/

Dịch

v. hóa thành nhộng; bao bọc trong hoặc như thể trong một nhộng.
Các dạng của từ
số nhiềuchrysalises

Cụm từ & Cách kết hợp

chrysalise into

Vietnamese_translation

chrysalise quickly

Vietnamese_translation

chrysalise completely

Vietnamese_translation

chrysalise successfully

Vietnamese_translation

chrysalise from

Vietnamese_translation

chrysalised into

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay