chuckholes

[Mỹ]/ˈtʃʌk.hoʊlz/
[Anh]/ˈtʃʌk.hoʊlz/

Dịch

n. một lỗ trên bề mặt đường

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid chuckholes

tránh ổ gà

fill chuckholes

đổ đầy ổ gà

repair chuckholes

sửa chữa ổ gà

detect chuckholes

phát hiện ổ gà

report chuckholes

báo cáo về ổ gà

navigate chuckholes

đi qua ổ gà

map chuckholes

xác định vị trí ổ gà

spot chuckholes

chỉ ra ổ gà

avoidance of chuckholes

tránh ổ gà

chuckholes ahead

ổ gà phía trước

Câu ví dụ

the road was full of chuckholes, making the drive uncomfortable.

con đường đầy những ổ gà, khiến chuyến đi trở nên khó chịu.

we had to avoid the chuckholes to prevent damaging the car.

chúng tôi phải tránh những ổ gà để không làm hỏng xe.

after the heavy rain, the chuckholes became even deeper.

sau khi trời mưa lớn, những ổ gà còn sâu hơn nữa.

local authorities promised to repair the chuckholes by next week.

các cơ quan chức năng địa phương hứa sẽ sửa chữa những ổ gà vào tuần tới.

driving through the city, we encountered several chuckholes.

lái xe đi qua thành phố, chúng tôi gặp phải nhiều ổ gà.

chuckholes can be a serious hazard for cyclists.

những ổ gà có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với người đi xe đạp.

the chuckholes in the parking lot were difficult to see at night.

những ổ gà trong bãi đỗ xe rất khó nhìn thấy vào ban đêm.

we reported the chuckholes to the city council for repairs.

chúng tôi đã báo cáo về những ổ gà cho hội đồng thành phố để sửa chữa.

driving over chuckholes can cause misalignment in your vehicle.

lái xe qua những ổ gà có thể gây ra sự sai lệch trong xe của bạn.

the chuckholes were filled with water after the rain.

những ổ gà ngập nước sau khi mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay