avoid chuckholes
tránh ổ gà
fill chuckholes
đổ đầy ổ gà
repair chuckholes
sửa chữa ổ gà
detect chuckholes
phát hiện ổ gà
report chuckholes
báo cáo về ổ gà
navigate chuckholes
đi qua ổ gà
map chuckholes
xác định vị trí ổ gà
spot chuckholes
chỉ ra ổ gà
avoidance of chuckholes
tránh ổ gà
chuckholes ahead
ổ gà phía trước
the road was full of chuckholes, making the drive uncomfortable.
con đường đầy những ổ gà, khiến chuyến đi trở nên khó chịu.
we had to avoid the chuckholes to prevent damaging the car.
chúng tôi phải tránh những ổ gà để không làm hỏng xe.
after the heavy rain, the chuckholes became even deeper.
sau khi trời mưa lớn, những ổ gà còn sâu hơn nữa.
local authorities promised to repair the chuckholes by next week.
các cơ quan chức năng địa phương hứa sẽ sửa chữa những ổ gà vào tuần tới.
driving through the city, we encountered several chuckholes.
lái xe đi qua thành phố, chúng tôi gặp phải nhiều ổ gà.
chuckholes can be a serious hazard for cyclists.
những ổ gà có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với người đi xe đạp.
the chuckholes in the parking lot were difficult to see at night.
những ổ gà trong bãi đỗ xe rất khó nhìn thấy vào ban đêm.
we reported the chuckholes to the city council for repairs.
chúng tôi đã báo cáo về những ổ gà cho hội đồng thành phố để sửa chữa.
driving over chuckholes can cause misalignment in your vehicle.
lái xe qua những ổ gà có thể gây ra sự sai lệch trong xe của bạn.
the chuckholes were filled with water after the rain.
những ổ gà ngập nước sau khi mưa.
avoid chuckholes
tránh ổ gà
fill chuckholes
đổ đầy ổ gà
repair chuckholes
sửa chữa ổ gà
detect chuckholes
phát hiện ổ gà
report chuckholes
báo cáo về ổ gà
navigate chuckholes
đi qua ổ gà
map chuckholes
xác định vị trí ổ gà
spot chuckholes
chỉ ra ổ gà
avoidance of chuckholes
tránh ổ gà
chuckholes ahead
ổ gà phía trước
the road was full of chuckholes, making the drive uncomfortable.
con đường đầy những ổ gà, khiến chuyến đi trở nên khó chịu.
we had to avoid the chuckholes to prevent damaging the car.
chúng tôi phải tránh những ổ gà để không làm hỏng xe.
after the heavy rain, the chuckholes became even deeper.
sau khi trời mưa lớn, những ổ gà còn sâu hơn nữa.
local authorities promised to repair the chuckholes by next week.
các cơ quan chức năng địa phương hứa sẽ sửa chữa những ổ gà vào tuần tới.
driving through the city, we encountered several chuckholes.
lái xe đi qua thành phố, chúng tôi gặp phải nhiều ổ gà.
chuckholes can be a serious hazard for cyclists.
những ổ gà có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với người đi xe đạp.
the chuckholes in the parking lot were difficult to see at night.
những ổ gà trong bãi đỗ xe rất khó nhìn thấy vào ban đêm.
we reported the chuckholes to the city council for repairs.
chúng tôi đã báo cáo về những ổ gà cho hội đồng thành phố để sửa chữa.
driving over chuckholes can cause misalignment in your vehicle.
lái xe qua những ổ gà có thể gây ra sự sai lệch trong xe của bạn.
the chuckholes were filled with water after the rain.
những ổ gà ngập nước sau khi mưa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now