| số nhiều | cigarets |
cigaret break
nghỉ hút thuốc
cigaret butt
tàn thuốc
cigaret pack
bao thuốc
cigaret smoke
khói thuốc
cigaret lighter
đèn khò thuốc
cigaret holder
muốn thuốc
cigaret shop
cửa hàng thuốc
cigaret ash
tro thuốc
cigaret tax
thuế thuốc
cigaret warning
cảnh báo về thuốc
he lit a cigarette after dinner.
Anh ấy đã đốt một điếu thuốc lá sau bữa tối.
she offered him a cigarette from her pack.
Cô ấy đưa cho anh ấy một điếu thuốc lá từ hộp của cô ấy.
smoking a cigarette can be harmful to your health.
Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
he always carries a pack of cigarettes in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một gói thuốc lá trong túi của mình.
she decided to quit smoking cigarettes.
Cô ấy quyết định bỏ hút thuốc lá.
the smell of cigarette smoke lingered in the air.
Mùi khói thuốc lá vẫn còn trong không khí.
he took a long drag from his cigarette.
Anh ấy hít một hơi sâu từ điếu thuốc lá của mình.
they discussed the dangers of cigarette addiction.
Họ thảo luận về những nguy hiểm của nghiện thuốc lá.
she stubbed out her cigarette in the ashtray.
Cô ấy dập điếu thuốc lá của mình vào gạt tàn thuốc.
he is trying to reduce his cigarette consumption.
Anh ấy đang cố gắng giảm lượng thuốc lá hút của mình.
cigaret break
nghỉ hút thuốc
cigaret butt
tàn thuốc
cigaret pack
bao thuốc
cigaret smoke
khói thuốc
cigaret lighter
đèn khò thuốc
cigaret holder
muốn thuốc
cigaret shop
cửa hàng thuốc
cigaret ash
tro thuốc
cigaret tax
thuế thuốc
cigaret warning
cảnh báo về thuốc
he lit a cigarette after dinner.
Anh ấy đã đốt một điếu thuốc lá sau bữa tối.
she offered him a cigarette from her pack.
Cô ấy đưa cho anh ấy một điếu thuốc lá từ hộp của cô ấy.
smoking a cigarette can be harmful to your health.
Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
he always carries a pack of cigarettes in his bag.
Anh ấy luôn mang theo một gói thuốc lá trong túi của mình.
she decided to quit smoking cigarettes.
Cô ấy quyết định bỏ hút thuốc lá.
the smell of cigarette smoke lingered in the air.
Mùi khói thuốc lá vẫn còn trong không khí.
he took a long drag from his cigarette.
Anh ấy hít một hơi sâu từ điếu thuốc lá của mình.
they discussed the dangers of cigarette addiction.
Họ thảo luận về những nguy hiểm của nghiện thuốc lá.
she stubbed out her cigarette in the ashtray.
Cô ấy dập điếu thuốc lá của mình vào gạt tàn thuốc.
he is trying to reduce his cigarette consumption.
Anh ấy đang cố gắng giảm lượng thuốc lá hút của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay