| số nhiều | cimes |
the crime rate in the city has decreased significantly this year.
Tỷ lệ tội phạm trong thành phố đã giảm đáng kể trong năm nay.
police are investigating the crime scene for fingerprints.
Cảnh sát đang điều tra hiện trường tội phạm để tìm dấu vân tay.
he was sentenced to prison for committing a serious crime.
Ông ta đã bị kết án tù vì đã phạm một tội nghiêm trọng.
the government launched new programs to prevent crime in urban areas.
Chính phủ đã triển khai các chương trình mới nhằm ngăn chặn tội phạm ở khu vực đô thị.
organized crime groups pose a major threat to national security.
Các nhóm tội phạm có tổ chức đe dọa an ninh quốc gia.
cybercrime has become one of the fastest-growing criminal activities.
Tội phạm mạng đã trở thành một trong những hoạt động tội phạm phát triển nhanh nhất.
the crime statistics for last quarter show a concerning trend.
Con số thống kê tội phạm cho quý trước cho thấy một xu hướng đáng lo ngại.
she works as a crime reporter for a major newspaper.
Cô ấy làm việc như một nhà báo tội phạm cho một tờ báo lớn.
the witness provided crucial evidence that solved the crime.
Người làm chứng cung cấp bằng chứng quan trọng đã giúp giải quyết vụ án.
petty crime often increases during periods of economic hardship.
Tội phạm nhỏ thường gia tăng trong các giai đoạn khó khăn kinh tế.
the crime wave has alarmed residents throughout the neighborhood.
Sóng tội phạm đã làm lo lắng các cư dân trong toàn khu vực.
detective novels are a popular genre of crime fiction.
Truyện trinh thám là một thể loại phổ biến của tiểu thuyết tội phạm.
the crime rate in the city has decreased significantly this year.
Tỷ lệ tội phạm trong thành phố đã giảm đáng kể trong năm nay.
police are investigating the crime scene for fingerprints.
Cảnh sát đang điều tra hiện trường tội phạm để tìm dấu vân tay.
he was sentenced to prison for committing a serious crime.
Ông ta đã bị kết án tù vì đã phạm một tội nghiêm trọng.
the government launched new programs to prevent crime in urban areas.
Chính phủ đã triển khai các chương trình mới nhằm ngăn chặn tội phạm ở khu vực đô thị.
organized crime groups pose a major threat to national security.
Các nhóm tội phạm có tổ chức đe dọa an ninh quốc gia.
cybercrime has become one of the fastest-growing criminal activities.
Tội phạm mạng đã trở thành một trong những hoạt động tội phạm phát triển nhanh nhất.
the crime statistics for last quarter show a concerning trend.
Con số thống kê tội phạm cho quý trước cho thấy một xu hướng đáng lo ngại.
she works as a crime reporter for a major newspaper.
Cô ấy làm việc như một nhà báo tội phạm cho một tờ báo lớn.
the witness provided crucial evidence that solved the crime.
Người làm chứng cung cấp bằng chứng quan trọng đã giúp giải quyết vụ án.
petty crime often increases during periods of economic hardship.
Tội phạm nhỏ thường gia tăng trong các giai đoạn khó khăn kinh tế.
the crime wave has alarmed residents throughout the neighborhood.
Sóng tội phạm đã làm lo lắng các cư dân trong toàn khu vực.
detective novels are a popular genre of crime fiction.
Truyện trinh thám là một thể loại phổ biến của tiểu thuyết tội phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay