circumferences

[Mỹ]/səˈkʌmfərənsɪz/
[Anh]/sərˈkʌmfərənˌsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các khoảng cách xung quanh một hình tròn hoặc hình dạng khác

Cụm từ & Cách kết hợp

large circumferences

vòng tròn lớn

small circumferences

vòng tròn nhỏ

varied circumferences

vòng tròn khác nhau

measuring circumferences

đo vòng tròn

equal circumferences

vòng tròn bằng nhau

different circumferences

vòng tròn khác nhau

average circumferences

vòng tròn trung bình

circumferences comparison

so sánh vòng tròn

circumferences calculation

tính toán vòng tròn

circumferences analysis

phân tích vòng tròn

Câu ví dụ

the circumferences of the circles were measured carefully.

đường tròn của các hình tròn đã được đo một cách cẩn thận.

we need to calculate the circumferences to find the area.

chúng ta cần tính toán chu vi để tìm diện tích.

the circumferences of the different spheres vary greatly.

chu vi của các hình cầu khác nhau khác nhau rất nhiều.

understanding circumferences is essential in geometry.

hiểu về chu vi là điều cần thiết trong hình học.

he drew circles with varying circumferences on the board.

anh ấy đã vẽ các hình tròn có chu vi khác nhau trên bảng.

the formula for calculating circumferences is simple.

công thức tính chu vi rất đơn giản.

she compared the circumferences of various objects.

cô ấy so sánh chu vi của nhiều vật thể khác nhau.

measuring circumferences can help in designing products.

đo chu vi có thể giúp trong thiết kế sản phẩm.

different materials can affect the circumferences of pipes.

các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến chu vi của ống.

the teacher explained how to find circumferences in class.

giáo viên đã giải thích cách tìm chu vi trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay