large girths
vòng eo lớn
small girths
vòng eo nhỏ
girths measurement
đo vòng eo
girths comparison
so sánh vòng eo
girths increase
tăng vòng eo
girths decrease
giảm vòng eo
girths chart
bảng vòng eo
girths analysis
phân tích vòng eo
girths data
dữ liệu vòng eo
girths range
dải vòng eo
the girths of the horses were measured before the race.
độ rộng của ngựa đã được đo trước cuộc đua.
he adjusted the girths to ensure the saddle was secure.
anh ấy điều chỉnh dây đai để đảm bảo yên ngựa được an toàn.
different breeds of horses have varying girths.
các giống ngựa khác nhau có độ rộng khác nhau.
the girths of the trees in the forest were impressive.
độ rộng của những cái cây trong rừng thật ấn tượng.
she noted the girths of the fabric before cutting.
cô ấy ghi chú độ rộng của vải trước khi cắt.
measuring the girths is essential for proper fitting.
việc đo độ rộng là rất cần thiết để đảm bảo vừa vặn.
the girths of the barrels were checked for quality control.
độ rộng của các thùng chứa được kiểm tra để kiểm soát chất lượng.
he used a tape measure to calculate the girths of the objects.
anh ấy dùng thước dây để tính độ rộng của các vật thể.
the girths of the ropes were important for the construction project.
độ rộng của dây thừng rất quan trọng cho dự án xây dựng.
understanding the girths of various materials helps in design.
hiểu được độ rộng của các vật liệu khác nhau giúp ích cho thiết kế.
large girths
vòng eo lớn
small girths
vòng eo nhỏ
girths measurement
đo vòng eo
girths comparison
so sánh vòng eo
girths increase
tăng vòng eo
girths decrease
giảm vòng eo
girths chart
bảng vòng eo
girths analysis
phân tích vòng eo
girths data
dữ liệu vòng eo
girths range
dải vòng eo
the girths of the horses were measured before the race.
độ rộng của ngựa đã được đo trước cuộc đua.
he adjusted the girths to ensure the saddle was secure.
anh ấy điều chỉnh dây đai để đảm bảo yên ngựa được an toàn.
different breeds of horses have varying girths.
các giống ngựa khác nhau có độ rộng khác nhau.
the girths of the trees in the forest were impressive.
độ rộng của những cái cây trong rừng thật ấn tượng.
she noted the girths of the fabric before cutting.
cô ấy ghi chú độ rộng của vải trước khi cắt.
measuring the girths is essential for proper fitting.
việc đo độ rộng là rất cần thiết để đảm bảo vừa vặn.
the girths of the barrels were checked for quality control.
độ rộng của các thùng chứa được kiểm tra để kiểm soát chất lượng.
he used a tape measure to calculate the girths of the objects.
anh ấy dùng thước dây để tính độ rộng của các vật thể.
the girths of the ropes were important for the construction project.
độ rộng của dây thừng rất quan trọng cho dự án xây dựng.
understanding the girths of various materials helps in design.
hiểu được độ rộng của các vật liệu khác nhau giúp ích cho thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay