circumferentials

[Mỹ]/sə,kʌmfə'renʃəlz/
[Anh]/sə,kʌmfə'renʃəlz/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc nằm xung quanh một chu vi; gián tiếp hoặc quanh co

Cụm từ & Cách kết hợp

circumferentials analysis

phân tích chu vi

circumferentials measurement

đo chu vi

circumferentials data

dữ liệu chu vi

circumferentials fitting

phù hợp chu vi

circumferentials forces

lực chu vi

circumferentials stress

ứng suất chu vi

circumferentials flow

dòng chảy chu vi

circumferentials position

vị trí chu vi

circumferentials properties

tính chất chu vi

circumferentials effects

tác động chu vi

Câu ví dụ

the circumferentials of the circle can be measured easily.

Chu vi của hình tròn có thể được đo dễ dàng.

understanding circumferentials is important in geometry.

Hiểu về chu vi rất quan trọng trong hình học.

the circumferentials of the planet can affect its climate.

Chu vi của hành tinh có thể ảnh hưởng đến khí hậu của nó.

we studied the circumferentials in our math class.

Chúng tôi đã nghiên cứu về chu vi trong lớp toán học của chúng tôi.

the engineer calculated the circumferentials for the new design.

Kỹ sư đã tính toán chu vi cho thiết kế mới.

various circumferentials can be used in different applications.

Nhiều chu vi khác nhau có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

she drew the circumferentials of the shapes on the board.

Cô ấy đã vẽ chu vi của các hình trên bảng.

in physics, circumferentials can play a role in rotational motion.

Trong vật lý, chu vi có thể đóng vai trò trong chuyển động quay.

the circumferentials of different objects vary greatly.

Chu vi của các vật thể khác nhau khác nhau rất nhiều.

calculating circumferentials is a key skill for architects.

Tính toán chu vi là một kỹ năng quan trọng đối với kiến trúc sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay