defined circumscriptively
được xác định một cách giới hạn
applied circumscriptively
được áp dụng một cách giới hạn
interpreted circumscriptively
được giải thích một cách giới hạn
more circumscriptively
giới hạn hơn
circumscriptively limited
bị giới hạn một cách giới hạn
circumscriptively defined
được xác định một cách giới hạn
circumscriptively applied
được áp dụng một cách giới hạn
circumscriptively interpreted
được giải thích một cách giới hạn
acting circumscriptively
hành động một cách giới hạn
circumscriptively bounded
bị giới hạn một cách giới hạn
the scientist defined the phenomenon circumscriptively to avoid ambiguity in the research paper.
Nhà khoa học đã định nghĩa hiện tượng một cách cụ thể để tránh sự mơ hồ trong bài báo nghiên cứu.
the boundaries of the ancient city were circumscriptively marked on historical maps for preservation purposes.
Ranh giới của thành phố cổ được đánh dấu một cách cụ thể trên các bản đồ lịch sử để phục vụ mục đích bảo tồn.
linguists often describe dialects circumscriptively to distinguish them from neighboring language variants.
Các nhà ngôn ngữ học thường mô tả các phương ngữ một cách cụ thể để phân biệt chúng với các biến thể ngôn ngữ lân cận.
the committee circumscriptively outlined the project's scope to prevent scope creep during implementation.
Ban thư ký đã phác thảo phạm vi dự án một cách cụ thể để ngăn chặn tình trạng mở rộng phạm vi trong quá trình thực hiện.
medical researchers circumscriptively categorized the rare syndrome based on its unique genetic markers.
Các nhà nghiên cứu y tế đã phân loại cụm các triệu chứng hiếm gặp một cách cụ thể dựa trên các dấu hiệu di truyền độc đáo của nó.
the philosopher circumscriptively analyzed the concept of consciousness within traditional metaphysical frameworks.
Nhà triết học đã phân tích khái niệm ý thức một cách cụ thể trong các khuôn khổ siêu hình học truyền thống.
urban planners circumscriptively zoned the residential area to maintain community cohesion and safety standards.
Các nhà quy hoạch đô thị đã quy hoạch khu dân cư một cách cụ thể để duy trì sự gắn kết cộng đồng và các tiêu chuẩn an toàn.
the legal document circumscriptively defined the rights and obligations of all parties involved in the contract.
Tài liệu pháp lý đã định nghĩa một cách cụ thể quyền và nghĩa vụ của tất cả các bên liên quan trong hợp đồng.
art historians circumscriptively classified the renaissance paintings according to their distinct regional styles.
Các nhà sử học nghệ thuật đã phân loại các bức tranh thời kỳ phục hưng một cách cụ thể theo các phong cách vùng miền đặc trưng của chúng.
environmental scientists circumscriptively mapped the wetland ecosystem to identify critical habitats for protection.
Các nhà khoa học môi trường đã lập bản đồ một cách cụ thể hệ sinh thái đất ngập nước để xác định các môi trường sống quan trọng cần bảo vệ.
the therapist circumscriptively explained the treatment protocol to ensure the patient fully understood the process.
Nhà trị liệu đã giải thích cụ thể quy trình điều trị để đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ quy trình.
the treaty circumscriptively specified the demilitarized zone between the two neighboring nations to prevent future conflicts.
Hiệp ước đã chỉ định cụ thể khu vực phi quân sự giữa hai quốc gia láng giềng để ngăn chặn các cuộc xung đột trong tương lai.
anthropologists circumscriptively documented the indigenous customs to preserve cultural heritage for future generations.
Các nhà nhân chủng học đã ghi lại một cách cụ thể các phong tục bản địa để bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
the engineer circumscriptively designed the bridge's load limits to ensure structural integrity and public safety.
Kỹ sư đã thiết kế giới hạn tải trọng của cầu một cách cụ thể để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn công cộng.
the historian circumscriptively chronicled the war's events to provide an accurate and comprehensive account of the conflict.
Nhà sử học đã ghi lại một cách cụ thể các sự kiện của cuộc chiến để cung cấp một bản tường thuật chính xác và toàn diện về cuộc xung đột.
defined circumscriptively
được xác định một cách giới hạn
applied circumscriptively
được áp dụng một cách giới hạn
interpreted circumscriptively
được giải thích một cách giới hạn
more circumscriptively
giới hạn hơn
circumscriptively limited
bị giới hạn một cách giới hạn
circumscriptively defined
được xác định một cách giới hạn
circumscriptively applied
được áp dụng một cách giới hạn
circumscriptively interpreted
được giải thích một cách giới hạn
acting circumscriptively
hành động một cách giới hạn
circumscriptively bounded
bị giới hạn một cách giới hạn
the scientist defined the phenomenon circumscriptively to avoid ambiguity in the research paper.
Nhà khoa học đã định nghĩa hiện tượng một cách cụ thể để tránh sự mơ hồ trong bài báo nghiên cứu.
the boundaries of the ancient city were circumscriptively marked on historical maps for preservation purposes.
Ranh giới của thành phố cổ được đánh dấu một cách cụ thể trên các bản đồ lịch sử để phục vụ mục đích bảo tồn.
linguists often describe dialects circumscriptively to distinguish them from neighboring language variants.
Các nhà ngôn ngữ học thường mô tả các phương ngữ một cách cụ thể để phân biệt chúng với các biến thể ngôn ngữ lân cận.
the committee circumscriptively outlined the project's scope to prevent scope creep during implementation.
Ban thư ký đã phác thảo phạm vi dự án một cách cụ thể để ngăn chặn tình trạng mở rộng phạm vi trong quá trình thực hiện.
medical researchers circumscriptively categorized the rare syndrome based on its unique genetic markers.
Các nhà nghiên cứu y tế đã phân loại cụm các triệu chứng hiếm gặp một cách cụ thể dựa trên các dấu hiệu di truyền độc đáo của nó.
the philosopher circumscriptively analyzed the concept of consciousness within traditional metaphysical frameworks.
Nhà triết học đã phân tích khái niệm ý thức một cách cụ thể trong các khuôn khổ siêu hình học truyền thống.
urban planners circumscriptively zoned the residential area to maintain community cohesion and safety standards.
Các nhà quy hoạch đô thị đã quy hoạch khu dân cư một cách cụ thể để duy trì sự gắn kết cộng đồng và các tiêu chuẩn an toàn.
the legal document circumscriptively defined the rights and obligations of all parties involved in the contract.
Tài liệu pháp lý đã định nghĩa một cách cụ thể quyền và nghĩa vụ của tất cả các bên liên quan trong hợp đồng.
art historians circumscriptively classified the renaissance paintings according to their distinct regional styles.
Các nhà sử học nghệ thuật đã phân loại các bức tranh thời kỳ phục hưng một cách cụ thể theo các phong cách vùng miền đặc trưng của chúng.
environmental scientists circumscriptively mapped the wetland ecosystem to identify critical habitats for protection.
Các nhà khoa học môi trường đã lập bản đồ một cách cụ thể hệ sinh thái đất ngập nước để xác định các môi trường sống quan trọng cần bảo vệ.
the therapist circumscriptively explained the treatment protocol to ensure the patient fully understood the process.
Nhà trị liệu đã giải thích cụ thể quy trình điều trị để đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ quy trình.
the treaty circumscriptively specified the demilitarized zone between the two neighboring nations to prevent future conflicts.
Hiệp ước đã chỉ định cụ thể khu vực phi quân sự giữa hai quốc gia láng giềng để ngăn chặn các cuộc xung đột trong tương lai.
anthropologists circumscriptively documented the indigenous customs to preserve cultural heritage for future generations.
Các nhà nhân chủng học đã ghi lại một cách cụ thể các phong tục bản địa để bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
the engineer circumscriptively designed the bridge's load limits to ensure structural integrity and public safety.
Kỹ sư đã thiết kế giới hạn tải trọng của cầu một cách cụ thể để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và an toàn công cộng.
the historian circumscriptively chronicled the war's events to provide an accurate and comprehensive account of the conflict.
Nhà sử học đã ghi lại một cách cụ thể các sự kiện của cuộc chiến để cung cấp một bản tường thuật chính xác và toàn diện về cuộc xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay