| số nhiều | cirrhuss |
cirrhus cloud
mây cirrus
cirrhus formation
sự hình thành mây cirrus
cirrhus type
loại mây cirrus
cirrhus layer
lớp mây cirrus
cirrhus weather
thời tiết mây cirrus
cirrhus pattern
mẫu hình mây cirrus
cirrhus appearance
hiện tượng mây cirrus
cirrhus altitude
độ cao mây cirrus
cirrhus visibility
tính khả thấy của mây cirrus
cirrhus characteristics
đặc điểm của mây cirrus
cirrhus cloud
mây cirrus
cirrhus formation
sự hình thành mây cirrus
cirrhus type
loại mây cirrus
cirrhus layer
lớp mây cirrus
cirrhus weather
thời tiết mây cirrus
cirrhus pattern
mẫu hình mây cirrus
cirrhus appearance
hiện tượng mây cirrus
cirrhus altitude
độ cao mây cirrus
cirrhus visibility
tính khả thấy của mây cirrus
cirrhus characteristics
đặc điểm của mây cirrus
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay