ciscoes

[Mỹ]/[ˈsɪskoʊz]/
[Anh]/[ˈsɪskoʊz]/

Dịch

n. Một người làm việc cho Cisco Systems; Một người am hiểu về sản phẩm và công nghệ của Cisco; Một người theo dõi hoặc yêu thích Cisco Systems.

Cụm từ & Cách kết hợp

ciscoes connect

Việt Nam dịch thuật

ciscoes secure

Việt Nam dịch thuật

using ciscoes

Việt Nam dịch thuật

ciscoes provide

Việt Nam dịch thuật

ciscoes manage

Việt Nam dịch thuật

ciscoes support

Việt Nam dịch thuật

ciscoes enable

Việt Nam dịch thuật

ciscoes deliver

Việt Nam dịch thuật

ciscoes operate

Việt Nam dịch thuật

ciscoes innovate

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

we need to configure the ciscoes for optimal network performance.

Chúng ta cần cấu hình các thiết bị Cisco để đạt hiệu suất mạng tối ưu.

the it team manages all the ciscoes across the company.

Đội ngũ IT quản lý tất cả các thiết bị Cisco trong toàn công ty.

regular firmware updates are essential for the ciscoes' security.

Các bản cập nhật firmware định kỳ là cần thiết cho an ninh của các thiết bị Cisco.

troubleshooting the ciscoes revealed a routing configuration error.

Khắc phục sự cố các thiết bị Cisco đã phát hiện ra lỗi cấu hình định tuyến.

the network architect designed a solution using several ciscoes.

Kỹ sư mạng đã thiết kế một giải pháp sử dụng nhiều thiết bị Cisco.

we're evaluating new ciscoes to improve network capacity.

Chúng ta đang đánh giá các thiết bị Cisco mới để cải thiện khả năng mạng.

the security policy is enforced across all the ciscoes.

Chính sách bảo mật được áp dụng trên tất cả các thiết bị Cisco.

monitoring the ciscoes' performance is a daily task.

Giám sát hiệu suất của các thiết bị Cisco là nhiệm vụ hàng ngày.

replacing aging ciscoes will enhance network reliability.

Thay thế các thiết bị Cisco cũ sẽ nâng cao độ tin cậy của mạng.

the network diagram shows the placement of the ciscoes.

Bản đồ mạng hiển thị vị trí đặt các thiết bị Cisco.

we use ciscoes to segment the network for better security.

Chúng ta sử dụng các thiết bị Cisco để phân đoạn mạng nhằm tăng cường bảo mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay