cissy

[Mỹ]/'sɪsɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. yếu đuối, nhút nhát và thiếu quyết đoán
n. một người đàn ông có những phẩm chất yếu đuối
Word Forms
số nhiềucissies

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay