clabber milk
sữa chua đông
clabber cream
kem chua đông
clabber cheese
phô mai chua đông
clabber sauce
sốt chua đông
clabber dish
món ăn chua đông
clabber texture
độ đặc của sữa chua đông
clabber taste
vị của sữa chua đông
clabber recipe
công thức làm sữa chua đông
clabber food
thực phẩm chua đông
clabber product
sản phẩm sữa chua đông
my grandmother used to make clabber from fresh milk.
Ngoại của tôi thường làm váng sữa từ sữa tươi.
clabber can be used as a substitute for buttermilk in recipes.
Váng sữa có thể được sử dụng thay thế cho sữa chua trong công thức nấu ăn.
after leaving the milk out, it turned into clabber.
Sau khi để sữa ra ngoài, nó đã chuyển thành váng sữa.
she added clabber to her biscuit dough for extra flavor.
Cô ấy thêm váng sữa vào bột bánh quy của mình để tăng thêm hương vị.
clabber is often used in traditional southern cooking.
Váng sữa thường được sử dụng trong ẩm thực miền Nam truyền thống.
he enjoyed clabber with a sprinkle of sugar on top.
Anh ấy thích ăn váng sữa với một ít đường rắc lên trên.
making clabber is a simple process that anyone can learn.
Làm váng sữa là một quy trình đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể học.
clabber can be a healthy addition to your diet.
Váng sữa có thể là một bổ sung lành mạnh cho chế độ ăn uống của bạn.
some people prefer clabber over yogurt for its taste.
Một số người thích ăn váng sữa hơn sữa chua vì hương vị của nó.
clabber has a unique texture that some find appealing.
Váng sữa có kết cấu độc đáo mà một số người thấy hấp dẫn.
clabber milk
sữa chua đông
clabber cream
kem chua đông
clabber cheese
phô mai chua đông
clabber sauce
sốt chua đông
clabber dish
món ăn chua đông
clabber texture
độ đặc của sữa chua đông
clabber taste
vị của sữa chua đông
clabber recipe
công thức làm sữa chua đông
clabber food
thực phẩm chua đông
clabber product
sản phẩm sữa chua đông
my grandmother used to make clabber from fresh milk.
Ngoại của tôi thường làm váng sữa từ sữa tươi.
clabber can be used as a substitute for buttermilk in recipes.
Váng sữa có thể được sử dụng thay thế cho sữa chua trong công thức nấu ăn.
after leaving the milk out, it turned into clabber.
Sau khi để sữa ra ngoài, nó đã chuyển thành váng sữa.
she added clabber to her biscuit dough for extra flavor.
Cô ấy thêm váng sữa vào bột bánh quy của mình để tăng thêm hương vị.
clabber is often used in traditional southern cooking.
Váng sữa thường được sử dụng trong ẩm thực miền Nam truyền thống.
he enjoyed clabber with a sprinkle of sugar on top.
Anh ấy thích ăn váng sữa với một ít đường rắc lên trên.
making clabber is a simple process that anyone can learn.
Làm váng sữa là một quy trình đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể học.
clabber can be a healthy addition to your diet.
Váng sữa có thể là một bổ sung lành mạnh cho chế độ ăn uống của bạn.
some people prefer clabber over yogurt for its taste.
Một số người thích ăn váng sữa hơn sữa chua vì hương vị của nó.
clabber has a unique texture that some find appealing.
Váng sữa có kết cấu độc đáo mà một số người thấy hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay