| số nhiều | cladists |
a cladist
Một nhà phân loại học phân nhánh
the cladist
nhà phân loại học phân nhánh
cladists argue
các nhà phân loại học phân nhánh lập luận
cladist theory
lý thuyết phân loại học phân nhánh
cladist method
phương pháp phân loại học phân nhánh
cladist classification
phân loại phân nhánh
cladist approach
phương pháp tiếp cận phân loại học phân nhánh
cladist analysis
phân tích phân loại học phân nhánh
as a cladist
như một nhà phân loại học phân nhánh
cladist perspective
quan điểm phân loại học phân nhánh
the cladist biologist published groundbreaking research on evolutionary trees.
Nhà sinh vật học theo trường phái cladistics đã công bố nghiên cứu đột phá về các cây tiến hóa.
many cladists use computer programs to analyze genetic data.
Nhiều nhà cladistics sử dụng các chương trình máy tính để phân tích dữ liệu di truyền.
a leading cladist challenged the traditional classification of dinosaurs.
Một nhà cladistics hàng đầu đã thách thức cách phân loại truyền thống về khủng long.
the cladist method has revolutionized our understanding of species relationships.
Phương pháp cladistics đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ giữa các loài.
young researchers are increasingly interested in becoming cladists.
Các nhà nghiên cứu trẻ ngày càng quan tâm đến việc trở thành nhà cladistics.
the cladist framework helps scientists organize complex biological data.
Khung lý thuyết cladistics giúp các nhà khoa học tổ chức dữ liệu sinh học phức tạp.
several cladist studies have reconsidered the origins of birds.
Nhiều nghiên cứu của các nhà cladistics đã xem xét lại nguồn gốc của các loài chim.
the renowned cladist gave a lecture on phylogenetic classification.
Người cladistics nổi tiếng đã phát biểu một bài giảng về phân loại tiến hóa.
cladist approaches have been applied to linguistics as well.
Các phương pháp của cladistics cũng đã được áp dụng vào ngôn ngữ học.
the museum hired a cladist to reorganize its fossil collection.
Bảo tàng đã thuê một nhà cladistics để sắp xếp lại bộ sưu tập hóa thạch của họ.
modern cladist research often combines morphology and genetics.
Nghiên cứu cladistics hiện đại thường kết hợp hình thái học và di truyền học.
some cladists debate the definition of species boundaries.
Một số nhà cladistics tranh luận về định nghĩa ranh giới giữa các loài.
a cladist
Một nhà phân loại học phân nhánh
the cladist
nhà phân loại học phân nhánh
cladists argue
các nhà phân loại học phân nhánh lập luận
cladist theory
lý thuyết phân loại học phân nhánh
cladist method
phương pháp phân loại học phân nhánh
cladist classification
phân loại phân nhánh
cladist approach
phương pháp tiếp cận phân loại học phân nhánh
cladist analysis
phân tích phân loại học phân nhánh
as a cladist
như một nhà phân loại học phân nhánh
cladist perspective
quan điểm phân loại học phân nhánh
the cladist biologist published groundbreaking research on evolutionary trees.
Nhà sinh vật học theo trường phái cladistics đã công bố nghiên cứu đột phá về các cây tiến hóa.
many cladists use computer programs to analyze genetic data.
Nhiều nhà cladistics sử dụng các chương trình máy tính để phân tích dữ liệu di truyền.
a leading cladist challenged the traditional classification of dinosaurs.
Một nhà cladistics hàng đầu đã thách thức cách phân loại truyền thống về khủng long.
the cladist method has revolutionized our understanding of species relationships.
Phương pháp cladistics đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ giữa các loài.
young researchers are increasingly interested in becoming cladists.
Các nhà nghiên cứu trẻ ngày càng quan tâm đến việc trở thành nhà cladistics.
the cladist framework helps scientists organize complex biological data.
Khung lý thuyết cladistics giúp các nhà khoa học tổ chức dữ liệu sinh học phức tạp.
several cladist studies have reconsidered the origins of birds.
Nhiều nghiên cứu của các nhà cladistics đã xem xét lại nguồn gốc của các loài chim.
the renowned cladist gave a lecture on phylogenetic classification.
Người cladistics nổi tiếng đã phát biểu một bài giảng về phân loại tiến hóa.
cladist approaches have been applied to linguistics as well.
Các phương pháp của cladistics cũng đã được áp dụng vào ngôn ngữ học.
the museum hired a cladist to reorganize its fossil collection.
Bảo tàng đã thuê một nhà cladistics để sắp xếp lại bộ sưu tập hóa thạch của họ.
modern cladist research often combines morphology and genetics.
Nghiên cứu cladistics hiện đại thường kết hợp hình thái học và di truyền học.
some cladists debate the definition of species boundaries.
Một số nhà cladistics tranh luận về định nghĩa ranh giới giữa các loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay