cladodes

[Mỹ]/ˈklædəʊd/
[Anh]/ˈklædoʊd/

Dịch

n. thân giống lá phẳng; nhánh giống lá

Cụm từ & Cách kết hợp

cladode structure

cấu trúc vảy

cladode function

chức năng của vảy

cladode development

sự phát triển của vảy

cladode growth

sự sinh trưởng của vảy

cladode morphology

hình thái học của vảy

cladode adaptation

sự thích nghi của vảy

cladode analysis

phân tích vảy

cladode species

loài vảy

cladode characteristics

đặc điểm của vảy

cladode classification

phân loại vảy

Câu ví dụ

cladodes are modified stems that perform photosynthesis.

các đốt thân là thân đã biến đổi thực hiện quang hợp.

many cacti have cladodes to conserve water.

nhiều xương rồng có các đốt thân để bảo tồn nước.

cladodes can be found in certain succulent plants.

các đốt thân có thể được tìm thấy ở một số loại cây mọng nước nhất định.

some plants use cladodes as a strategy for survival.

một số cây sử dụng các đốt thân như một chiến lược để tồn tại.

the structure of cladodes is essential for their function.

cấu trúc của các đốt thân rất quan trọng cho chức năng của chúng.

researchers study cladodes to understand plant adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đốt thân để hiểu các thích ứng của thực vật.

cladodes can vary greatly in shape and size.

các đốt thân có thể khác nhau rất nhiều về hình dạng và kích thước.

some species of plants rely heavily on cladodes for energy.

một số loài thực vật phụ thuộc nhiều vào các đốt thân để có năng lượng.

cladodes help reduce water loss in arid environments.

các đốt thân giúp giảm sự mất nước trong môi trường khô cằn.

in botany, the study of cladodes is quite significant.

trong thực vật học, việc nghiên cứu các đốt thân là khá quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay