clamours for attention
kêu gọi sự chú ý
clamours for justice
kêu gọi công lý
clamours for change
kêu gọi sự thay đổi
clamours of dissent
tiếng phản đối
clamours for help
kêu gọi giúp đỡ
clamours for peace
kêu gọi hòa bình
clamours for rights
kêu gọi quyền lợi
clamours of protest
tiếng biểu tình
the crowd clamours for justice.
Đám đông đòi hỏi công lý.
she clamours for attention at every event.
Cô ấy luôn tìm cách thu hút sự chú ý tại mọi sự kiện.
the children clamour for ice cream after dinner.
Trẻ em đòi ăn kem sau bữa tối.
fans clamour for a glimpse of their favorite star.
Người hâm mộ đòi được nhìn thoáng qua ngôi sao yêu thích của họ.
activists clamour for environmental reforms.
Các nhà hoạt động đòi cải cách môi trường.
the students clamour for better facilities.
Sinh viên đòi hỏi những cơ sở tốt hơn.
she clamours for a chance to prove herself.
Cô ấy luôn tìm cách để chứng minh bản thân.
the market clamours for new products.
Thị trường đòi hỏi những sản phẩm mới.
citizens clamour for improved public services.
Công dân đòi hỏi những dịch vụ công tốt hơn.
he clamours for recognition of his hard work.
Anh ta đòi được công nhận những nỗ lực chăm chỉ của mình.
clamours for attention
kêu gọi sự chú ý
clamours for justice
kêu gọi công lý
clamours for change
kêu gọi sự thay đổi
clamours of dissent
tiếng phản đối
clamours for help
kêu gọi giúp đỡ
clamours for peace
kêu gọi hòa bình
clamours for rights
kêu gọi quyền lợi
clamours of protest
tiếng biểu tình
the crowd clamours for justice.
Đám đông đòi hỏi công lý.
she clamours for attention at every event.
Cô ấy luôn tìm cách thu hút sự chú ý tại mọi sự kiện.
the children clamour for ice cream after dinner.
Trẻ em đòi ăn kem sau bữa tối.
fans clamour for a glimpse of their favorite star.
Người hâm mộ đòi được nhìn thoáng qua ngôi sao yêu thích của họ.
activists clamour for environmental reforms.
Các nhà hoạt động đòi cải cách môi trường.
the students clamour for better facilities.
Sinh viên đòi hỏi những cơ sở tốt hơn.
she clamours for a chance to prove herself.
Cô ấy luôn tìm cách để chứng minh bản thân.
the market clamours for new products.
Thị trường đòi hỏi những sản phẩm mới.
citizens clamour for improved public services.
Công dân đòi hỏi những dịch vụ công tốt hơn.
he clamours for recognition of his hard work.
Anh ta đòi được công nhận những nỗ lực chăm chỉ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay