clamours

[Mỹ]/ˈklæmə(r)z/
[Anh]/ˈklæmɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng ồn lớn hoặc biểu tình
v. gây ra tiếng ồn lớn hoặc yêu cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

clamours for attention

kêu gọi sự chú ý

clamours for justice

kêu gọi công lý

clamours for change

kêu gọi sự thay đổi

clamours of dissent

tiếng phản đối

clamours for help

kêu gọi giúp đỡ

clamours for peace

kêu gọi hòa bình

clamours for rights

kêu gọi quyền lợi

clamours of protest

tiếng biểu tình

Câu ví dụ

the crowd clamours for justice.

Đám đông đòi hỏi công lý.

she clamours for attention at every event.

Cô ấy luôn tìm cách thu hút sự chú ý tại mọi sự kiện.

the children clamour for ice cream after dinner.

Trẻ em đòi ăn kem sau bữa tối.

fans clamour for a glimpse of their favorite star.

Người hâm mộ đòi được nhìn thoáng qua ngôi sao yêu thích của họ.

activists clamour for environmental reforms.

Các nhà hoạt động đòi cải cách môi trường.

the students clamour for better facilities.

Sinh viên đòi hỏi những cơ sở tốt hơn.

she clamours for a chance to prove herself.

Cô ấy luôn tìm cách để chứng minh bản thân.

the market clamours for new products.

Thị trường đòi hỏi những sản phẩm mới.

citizens clamour for improved public services.

Công dân đòi hỏi những dịch vụ công tốt hơn.

he clamours for recognition of his hard work.

Anh ta đòi được công nhận những nỗ lực chăm chỉ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay