clamshells

[Mỹ]/ˈklæmʃɛl/
[Anh]/ˈklæmˌʃɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vỏ của con ngao; một công cụ đào hình dạng vỏ ngao; một vật giống như vỏ ngao

Cụm từ & Cách kết hợp

clamshell design

thiết kế hình vỏ sò

clamshell case

vỏ sò

clamshell packaging

bao bì hình vỏ sò

clamshell phone

điện thoại hình vỏ sò

clamshell model

mô hình vỏ sò

clamshell structure

cấu trúc vỏ sò

clamshell opening

cơ chế mở vỏ sò

clamshell mechanism

cơ chế vỏ sò

clamshell lid

nắp vỏ sò

Câu ví dụ

the clamshell design makes it easy to access the device.

thiết kế vỏ sò giúp dễ dàng truy cập thiết bị.

she opened the clamshell packaging with a pair of scissors.

Cô ấy mở bao bì vỏ sò bằng một cặp kéo.

the clamshell case protects the phone from damage.

Vỏ bảo vệ sò bảo vệ điện thoại khỏi hư hỏng.

many toys come in clamshell packaging for safety.

Nhiều đồ chơi được đóng gói trong bao bì vỏ sò vì sự an toàn.

the clamshell structure is popular in modern architecture.

Cấu trúc vỏ sò phổ biến trong kiến ​​trúc hiện đại.

he prefers clamshell laptops for their portability.

Anh ấy thích máy tính xách tay vỏ sò vì tính di động của chúng.

they used clamshell molds to create the product.

Họ sử dụng khuôn vỏ sò để tạo ra sản phẩm.

the restaurant served seafood in a clamshell dish.

Nhà hàng phục vụ hải sản trong đĩa vỏ sò.

clamshell containers are great for takeout meals.

Các hộp đựng vỏ sò rất tuyệt vời cho các bữa ăn mang đi.

the clamshell mechanism allows for easy opening and closing.

Cơ chế vỏ sò cho phép dễ dàng mở và đóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay