clamss

[Mỹ]/klæmz/
[Anh]/klæmz/

Dịch

v. để đào nghêu
phrase( như) hạnh phúc như một con nghêu
n. số nhiều của nghêu; động vật thân mềm thuộc lớp Pelecypoda; nghêu, ngao và các loài nhuyễn thể hai mảnh tương tự; thịt nghêu; một người im lặng hoặc không nói (tiếng lóng Mỹ); xô vỏ nghêu, người đào nghêu (tiếng Anh Mỹ); một đô la (tiếng lóng Mỹ); sai lầm, lỗi (tiếng lóng); kẻ ngốc, kẻ ngu (tiếng lóng); âm thanh lệch tông, âm điệu không hòa hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

clamss chowder

súp nghêu

clamss bake

nghêu nướng

clamss festival

lễ hội nghêu

clamss dig

đào nghêu

clamss dish

món nghêu

clamss roll

bánh cuộn nghêu

clamss salad

salad nghêu

clamss soup

súp nghêu

clamss sauce

nước sốt nghêu

clamss platter

khay nghêu

Câu ví dụ

clams are often served with pasta.

Trai thường được dùng với mì ống.

we went to the beach to dig for clams.

Chúng tôi đã đến bãi biển để đào trai.

clams can be found in both saltwater and freshwater.

Trai có thể được tìm thấy cả ở nước mặn và nước ngọt.

he loves to eat clams on the half shell.

Anh ấy rất thích ăn trai sống.

clams are a good source of protein.

Trai là một nguồn protein tốt.

she added clams to the soup for extra flavor.

Cô ấy cho thêm trai vào súp để tăng thêm hương vị.

harvesting clams requires a special license.

Thu hoạch trai đòi hỏi một giấy phép đặc biệt.

some people are allergic to clams and other shellfish.

Một số người bị dị ứng với trai và các loại hải sản khác.

clams can be steamed, fried, or grilled.

Trai có thể được hấp, chiên hoặc nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay