| hiện tại phân từ | clarioning |
| ngôi thứ ba số ít | clarions |
| thì quá khứ | clarioned |
| quá khứ phân từ | clarioned |
| số nhiều | clarions |
clarion call
Lời kêu gọi chiến thắng
clarion tone
Giọng nói chiến thắng
a clarion call to resistance.
một lời kêu gọi rõ ràng để kháng cự.
he issued a clarion call to young people to join the Party.
anh ấy đã đưa ra một lời kêu gọi rõ ràng đối với thanh niên tham gia Đảng.
The clarion call for social justice resonated with the crowd.
Lời kêu gọi rõ ràng về công bằng xã hội đã vang vọng với đám đông.
The clarion trumpet signaled the start of the ceremony.
Tràng kèn clarion báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
She delivered a clarion speech that inspired everyone in the audience.
Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu rõ ràng đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
The clarion warning urged people to evacuate the area immediately.
Lời cảnh báo rõ ràng thúc giục mọi người sơ tán khỏi khu vực ngay lập tức.
His clarion voice could be heard from across the room.
Giọng nói rõ ràng của anh ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
The clarion declaration set the tone for the negotiations.
Tuyên bố rõ ràng đã đặt ra giọng điệu cho các cuộc đàm phán.
The clarion message was broadcasted to the entire city.
Thông điệp rõ ràng đã được phát sóng đến toàn thành phố.
The clarion call to action inspired many to join the cause.
Lời kêu gọi hành động rõ ràng đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia vào sự nghiệp.
The clarion sound of the bell signaled the end of the school day.
Tiếng chuông rõ ràng báo hiệu kết thúc ngày học.
The clarion demand for change could not be ignored.
Yêu cầu rõ ràng về sự thay đổi không thể bị bỏ qua.
clarion call
Lời kêu gọi chiến thắng
clarion tone
Giọng nói chiến thắng
a clarion call to resistance.
một lời kêu gọi rõ ràng để kháng cự.
he issued a clarion call to young people to join the Party.
anh ấy đã đưa ra một lời kêu gọi rõ ràng đối với thanh niên tham gia Đảng.
The clarion call for social justice resonated with the crowd.
Lời kêu gọi rõ ràng về công bằng xã hội đã vang vọng với đám đông.
The clarion trumpet signaled the start of the ceremony.
Tràng kèn clarion báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.
She delivered a clarion speech that inspired everyone in the audience.
Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu rõ ràng đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
The clarion warning urged people to evacuate the area immediately.
Lời cảnh báo rõ ràng thúc giục mọi người sơ tán khỏi khu vực ngay lập tức.
His clarion voice could be heard from across the room.
Giọng nói rõ ràng của anh ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
The clarion declaration set the tone for the negotiations.
Tuyên bố rõ ràng đã đặt ra giọng điệu cho các cuộc đàm phán.
The clarion message was broadcasted to the entire city.
Thông điệp rõ ràng đã được phát sóng đến toàn thành phố.
The clarion call to action inspired many to join the cause.
Lời kêu gọi hành động rõ ràng đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia vào sự nghiệp.
The clarion sound of the bell signaled the end of the school day.
Tiếng chuông rõ ràng báo hiệu kết thúc ngày học.
The clarion demand for change could not be ignored.
Yêu cầu rõ ràng về sự thay đổi không thể bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay