classicizes the style
Việt hóa phong cách
he classicizes it
anh ấy Việt hóa nó
classicizes the narrative
Việt hóa câu chuyện
classicized version
phiên bản đã Việt hóa
classicizes further
Việt hóa thêm
classicizes the theme
Việt hóa chủ đề
classicized approach
phương pháp đã Việt hóa
classicizes everything
Việt hóa mọi thứ
the museum's new exhibit classicizes ancient roman pottery.
Bộ sưu tập mới của bảo tàng cổ điển hóa gốm La Mã cổ đại.
he classicizes the genre with his unique blend of jazz and blues.
Ông cổ điển hóa thể loại bằng sự kết hợp độc đáo giữa nhạc jazz và blues.
the film classicizes the western genre with stunning visuals and a timeless score.
Phim cổ điển hóa thể loại western với hình ảnh ấn tượng và bản nhạc bất hủ.
the architect classicizes the building's design with neoclassical elements.
Kiến trúc sư cổ điển hóa thiết kế của tòa nhà bằng các yếu tố kiến trúc Neoclassical.
the author classicizes the fairy tale with a darker, more complex narrative.
Tác giả cổ điển hóa truyện cổ tích bằng một cốt truyện tối tăm và phức tạp hơn.
the restaurant classicizes french cuisine with traditional techniques and high-quality ingredients.
Nhà hàng cổ điển hóa ẩm thực Pháp bằng các kỹ thuật truyền thống và nguyên liệu chất lượng cao.
the composer classicizes the symphony by incorporating baroque counterpoint.
Nhạc sĩ cổ điển hóa bản giao hưởng bằng cách đưa vào các yếu tố đối vị Baroque.
the artist classicizes the portrait by using a muted color palette and formal pose.
Nghệ sĩ cổ điển hóa chân dung bằng cách sử dụng bảng màu trầm và tư thế trang trọng.
the playwright classicizes the story by adding a tragic hero and a moral dilemma.
Tác giả kịch cổ điển hóa câu chuyện bằng cách thêm một anh hùng bi kịch và một nghịch lý đạo đức.
the designer classicizes the fashion line with elegant silhouettes and luxurious fabrics.
Nhà thiết kế cổ điển hóa dòng thời trang bằng những đường nét thanh lịch và chất liệu sang trọng.
the historian classicizes the period by focusing on key events and influential figures.
Lịch sử gia cổ điển hóa giai đoạn bằng cách tập trung vào các sự kiện quan trọng và những nhân vật có ảnh hưởng.
classicizes the style
Việt hóa phong cách
he classicizes it
anh ấy Việt hóa nó
classicizes the narrative
Việt hóa câu chuyện
classicized version
phiên bản đã Việt hóa
classicizes further
Việt hóa thêm
classicizes the theme
Việt hóa chủ đề
classicized approach
phương pháp đã Việt hóa
classicizes everything
Việt hóa mọi thứ
the museum's new exhibit classicizes ancient roman pottery.
Bộ sưu tập mới của bảo tàng cổ điển hóa gốm La Mã cổ đại.
he classicizes the genre with his unique blend of jazz and blues.
Ông cổ điển hóa thể loại bằng sự kết hợp độc đáo giữa nhạc jazz và blues.
the film classicizes the western genre with stunning visuals and a timeless score.
Phim cổ điển hóa thể loại western với hình ảnh ấn tượng và bản nhạc bất hủ.
the architect classicizes the building's design with neoclassical elements.
Kiến trúc sư cổ điển hóa thiết kế của tòa nhà bằng các yếu tố kiến trúc Neoclassical.
the author classicizes the fairy tale with a darker, more complex narrative.
Tác giả cổ điển hóa truyện cổ tích bằng một cốt truyện tối tăm và phức tạp hơn.
the restaurant classicizes french cuisine with traditional techniques and high-quality ingredients.
Nhà hàng cổ điển hóa ẩm thực Pháp bằng các kỹ thuật truyền thống và nguyên liệu chất lượng cao.
the composer classicizes the symphony by incorporating baroque counterpoint.
Nhạc sĩ cổ điển hóa bản giao hưởng bằng cách đưa vào các yếu tố đối vị Baroque.
the artist classicizes the portrait by using a muted color palette and formal pose.
Nghệ sĩ cổ điển hóa chân dung bằng cách sử dụng bảng màu trầm và tư thế trang trọng.
the playwright classicizes the story by adding a tragic hero and a moral dilemma.
Tác giả kịch cổ điển hóa câu chuyện bằng cách thêm một anh hùng bi kịch và một nghịch lý đạo đức.
the designer classicizes the fashion line with elegant silhouettes and luxurious fabrics.
Nhà thiết kế cổ điển hóa dòng thời trang bằng những đường nét thanh lịch và chất liệu sang trọng.
the historian classicizes the period by focusing on key events and influential figures.
Lịch sử gia cổ điển hóa giai đoạn bằng cách tập trung vào các sự kiện quan trọng và những nhân vật có ảnh hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay