stylizes art
phong cách nghệ thuật
stylizes design
phong cách thiết kế
stylizes character
phong cách nhân vật
stylizes text
phong cách văn bản
stylizes image
phong cách hình ảnh
stylizes motion
phong cách chuyển động
stylizes color
phong cách màu sắc
stylizes theme
phong cách chủ đề
stylizes narrative
phong cách tường thuật
stylizes scene
phong cách cảnh
the artist stylizes her paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ cách điệu các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
he stylizes his writing to make it more engaging.
anh ấy cách điệu cách viết của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the designer stylizes the furniture to match modern trends.
nhà thiết kế cách điệu đồ nội thất để phù hợp với xu hướng hiện đại.
she stylizes her hair in unique ways.
cô ấy cách điệu tóc của mình theo những cách độc đáo.
the film stylizes its visuals for dramatic effect.
phim cách điệu hình ảnh của nó để tạo hiệu ứng kịch tính.
the architect stylizes the building with innovative shapes.
kiến trúc sư cách điệu tòa nhà bằng những hình dạng sáng tạo.
he stylizes his outfits to reflect his personality.
anh ấy cách điệu trang phục của mình để phản ánh tính cách của anh ấy.
the photographer stylizes the photos to create a mood.
nhà nhiếp ảnh cách điệu các bức ảnh để tạo ra một tâm trạng.
the musician stylizes his songs with unique rhythms.
nhà soạn nhạc cách điệu các bài hát của mình bằng những nhịp điệu độc đáo.
the writer stylizes the dialogue to reflect the characters' backgrounds.
nhà văn cách điệu hội thoại để phản ánh hoàn cảnh của các nhân vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay