stylizes

[US]/ˈstaɪlaɪzɪz/
[UK]/ˈstaɪlaɪzɪz/

Translation

v. điều trị một cái gì đó theo phong cách truyền thống cố định

Phrases & Collocations

stylizes art

phong cách nghệ thuật

stylizes design

phong cách thiết kế

stylizes character

phong cách nhân vật

stylizes text

phong cách văn bản

stylizes image

phong cách hình ảnh

stylizes motion

phong cách chuyển động

stylizes color

phong cách màu sắc

stylizes theme

phong cách chủ đề

stylizes narrative

phong cách tường thuật

stylizes scene

phong cách cảnh

Example Sentences

the artist stylizes her paintings with vibrant colors.

nghệ sĩ cách điệu các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.

he stylizes his writing to make it more engaging.

anh ấy cách điệu cách viết của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.

the designer stylizes the furniture to match modern trends.

nhà thiết kế cách điệu đồ nội thất để phù hợp với xu hướng hiện đại.

she stylizes her hair in unique ways.

cô ấy cách điệu tóc của mình theo những cách độc đáo.

the film stylizes its visuals for dramatic effect.

phim cách điệu hình ảnh của nó để tạo hiệu ứng kịch tính.

the architect stylizes the building with innovative shapes.

kiến trúc sư cách điệu tòa nhà bằng những hình dạng sáng tạo.

he stylizes his outfits to reflect his personality.

anh ấy cách điệu trang phục của mình để phản ánh tính cách của anh ấy.

the photographer stylizes the photos to create a mood.

nhà nhiếp ảnh cách điệu các bức ảnh để tạo ra một tâm trạng.

the musician stylizes his songs with unique rhythms.

nhà soạn nhạc cách điệu các bài hát của mình bằng những nhịp điệu độc đáo.

the writer stylizes the dialogue to reflect the characters' backgrounds.

nhà văn cách điệu hội thoại để phản ánh hoàn cảnh của các nhân vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now