classicizing architecture
Tân cổ điển hóa kiến trúc
classicizing style
Tân cổ điển hóa phong cách
classicizing tendency
Xu hướng tân cổ điển hóa
classicizing movement
Phong trào tân cổ điển hóa
classicizing influence
Tác động tân cổ điển hóa
classicizing period
Thời kỳ tân cổ điển hóa
classicizing approach
Phương pháp tân cổ điển hóa
classicizing elements
Phần tử tân cổ điển hóa
classicizing art
Nghệ thuật tân cổ điển hóa
classicizing literature
Văn học tân cổ điển hóa
the museum is classicizing its collection to attract a wider audience.
Bảo tàng đang làm phong cách cổ điển hóa bộ sưu tập của mình để thu hút một khán giả rộng lớn hơn.
the architect sought to classicize the modern design with neoclassical elements.
Kỹ sư xây dựng đã cố gắng cổ điển hóa thiết kế hiện đại bằng các yếu tố cổ điển mới.
the film's score heavily classicized, evoking a sense of timeless grandeur.
Bản nhạc của bộ phim được cổ điển hóa mạnh mẽ, gợi lên cảm giác vĩ đại bất diệt.
he's classicizing the play by adding elaborate costumes and sets.
Ông ấy đang cổ điển hóa vở kịch bằng cách thêm trang phục và bối cảnh phức tạp.
the restaurant's menu is classicizing traditional dishes with a modern twist.
Menu của nhà hàng đang cổ điển hóa các món ăn truyền thống với phong cách hiện đại.
the company is classicizing its brand image to appeal to a more sophisticated market.
Công ty đang cổ điển hóa hình ảnh thương hiệu của mình để thu hút thị trường tinh tế hơn.
the author classicized the story by incorporating mythological references.
Tác giả đã cổ điển hóa câu chuyện bằng cách đưa vào các tham khảo thần thoại.
they are classicizing the event with formal attire and a string quartet.
Họ đang cổ điển hóa sự kiện này bằng trang phục chính thức và một nhóm nhạc dây.
the designer classicized the furniture line with intricate carvings.
Nhà thiết kế đã cổ điển hóa dòng nội thất bằng các họa tiết chạm khắc tinh xảo.
the university is classicizing its curriculum to emphasize core subjects.
Trường đại học đang cổ điển hóa chương trình học của mình để nhấn mạnh các môn học cốt lõi.
the artist classicized the portrait with a muted color palette.
Nghệ sĩ đã cổ điển hóa chân dung bằng bảng màu nhạt.
classicizing architecture
Tân cổ điển hóa kiến trúc
classicizing style
Tân cổ điển hóa phong cách
classicizing tendency
Xu hướng tân cổ điển hóa
classicizing movement
Phong trào tân cổ điển hóa
classicizing influence
Tác động tân cổ điển hóa
classicizing period
Thời kỳ tân cổ điển hóa
classicizing approach
Phương pháp tân cổ điển hóa
classicizing elements
Phần tử tân cổ điển hóa
classicizing art
Nghệ thuật tân cổ điển hóa
classicizing literature
Văn học tân cổ điển hóa
the museum is classicizing its collection to attract a wider audience.
Bảo tàng đang làm phong cách cổ điển hóa bộ sưu tập của mình để thu hút một khán giả rộng lớn hơn.
the architect sought to classicize the modern design with neoclassical elements.
Kỹ sư xây dựng đã cố gắng cổ điển hóa thiết kế hiện đại bằng các yếu tố cổ điển mới.
the film's score heavily classicized, evoking a sense of timeless grandeur.
Bản nhạc của bộ phim được cổ điển hóa mạnh mẽ, gợi lên cảm giác vĩ đại bất diệt.
he's classicizing the play by adding elaborate costumes and sets.
Ông ấy đang cổ điển hóa vở kịch bằng cách thêm trang phục và bối cảnh phức tạp.
the restaurant's menu is classicizing traditional dishes with a modern twist.
Menu của nhà hàng đang cổ điển hóa các món ăn truyền thống với phong cách hiện đại.
the company is classicizing its brand image to appeal to a more sophisticated market.
Công ty đang cổ điển hóa hình ảnh thương hiệu của mình để thu hút thị trường tinh tế hơn.
the author classicized the story by incorporating mythological references.
Tác giả đã cổ điển hóa câu chuyện bằng cách đưa vào các tham khảo thần thoại.
they are classicizing the event with formal attire and a string quartet.
Họ đang cổ điển hóa sự kiện này bằng trang phục chính thức và một nhóm nhạc dây.
the designer classicized the furniture line with intricate carvings.
Nhà thiết kế đã cổ điển hóa dòng nội thất bằng các họa tiết chạm khắc tinh xảo.
the university is classicizing its curriculum to emphasize core subjects.
Trường đại học đang cổ điển hóa chương trình học của mình để nhấn mạnh các môn học cốt lõi.
the artist classicized the portrait with a muted color palette.
Nghệ sĩ đã cổ điển hóa chân dung bằng bảng màu nhạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay